Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO Reno5 - Chính hãng

8,290,000 ₫ Giá Niêm Yết: 8,690,000 ₫

Vsmart Aris Pro - 8GB/128GB - Chính hãng

6,650,000 ₫ Giá Niêm Yết: 8,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng JBL Go 3 - Chính hãng trị giá 1.490.000đ
  • Hỗ trợ trả góp 0%
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, 1 đổi 1 trong 101 ngày
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 44 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 8 MP, 2 MP
  3. 20 MP
Màn hình rộng 6.43" 6.39"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3+ Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 44 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 8 MP, 2 MP
  3. 20 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp (Beautify)
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  16. A.I Camera
  17. HDR
  18. Làm đẹp A.I
  19. Nhãn dán (AR Stickers)
  20. Nhận diện khuôn mặt
  21. Quay video Full HD
  22. Quay video HD
  23. Tự động lấy nét (AF)
  24. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp
  7. Quay chậm (Slow Motion)
  8. Siêu cận (Macro)
  9. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
  8. HD 720p@960fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. HD 720p@240fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 44 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 8 MP, 2 MP
  3. 20 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp (Beautify)
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  16. A.I Camera
  17. HDR
  18. Làm đẹp A.I
  19. Nhãn dán (AR Stickers)
  20. Nhận diện khuôn mặt
  21. Quay video Full HD
  22. Quay video HD
  23. Tự động lấy nét (AF)
  24. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp
  7. Quay chậm (Slow Motion)
  8. Siêu cận (Macro)
  9. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
  8. HD 720p@960fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. HD 720p@240fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 720G 8 nhân
Hệ điều hành Android 11
Tốc độ CPU 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 115 GB Khoảng 119 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 159.1 mm - Ngang 73.4 mm - Dày 7.7 mm Dài 156.2 mm - Ngang 75.04 mm - Dày 8.55 mm
Trọng lượng 171 g 178 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4310 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. AVI
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Không gian trẻ em
  6. Không gian trò chơi
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Nhân bản ứng dụng
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. MP3
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
Ghi âm
Chức năng khác