Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Vsmart Aris - 8GB/128GB - Chính hãng

5,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 7,490,000 ₫

Xiaomi Redmi Note 9 Pro - 6GB/128GB - Chính hãng DGW

5,790,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 18 tháng chính hãng, 1 đổi 1 trong vòng 101 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 8 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Màn hình rộng 6.39" 6.67"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 8 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp
  7. Quay chậm (Slow Motion)
  8. Siêu cận (Macro)
  9. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xoá phông
  1. Làm đẹp (Beautify)
  2. Nhận diện khuôn mặt
  3. Tự động lấy nét (AF)
  4. Đèn Flash trợ sáng
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. HD 720p@240fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 8 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp
  7. Quay chậm (Slow Motion)
  8. Siêu cận (Macro)
  9. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xoá phông
  1. Làm đẹp (Beautify)
  2. Nhận diện khuôn mặt
  3. Tự động lấy nét (AF)
  4. Đèn Flash trợ sáng
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. HD 720p@240fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 720G 8 nhân
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 119 GB Khoảng 115 GB
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 156.2 mm - Ngang 75.04 mm - Dày 8.55 mm Dài 165.7 mm - Ngang 76.68 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 178 g 209 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4000 mAh 5020 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. AVI
  2. MP4
  1. AVI
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Trợ lý ảo Google Assistant
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  1. MP3
  2. WAV
Ghi âm
Chức năng khác