Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO A92 - 8GB/128GB - Chính hãng

5,850,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,490,000 ₫

Vivo Y72 5G - Chính hãng

6,790,000 ₫ Giá Niêm Yết: 7,090,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 30 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình TFT LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2408 Pixel)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Màn hình rộng 6.5"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2408 Pixel)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  16. Flash màn hình
  17. HDR
  18. Làm đẹp
  19. Nhãn dán (AR Stickers)
  20. Nhận diện khuôn mặt
  21. Quay video Full HD
  22. Quay video HD
  23. Tự động lấy nét (AF)
  24. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2408 Pixel)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  16. Flash màn hình
  17. HDR
  18. Làm đẹp
  19. Nhãn dán (AR Stickers)
  20. Nhận diện khuôn mặt
  21. Quay video Full HD
  22. Quay video HD
  23. Tự động lấy nét (AF)
  24. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) MediaTek Dimensity 700 8 nhân 5G
Hệ điều hành Android 11
Tốc độ CPU 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Mali-G57 MC2
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 109 GB 115 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GALILEO
  4. GLONASS
Bluetooth
  1. LE
  2. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Kích thước Dài 162 mm - Ngang 75.5 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 192 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. AVI
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Đèn pin
  5. Ghi âm cuộc gọi
  6. Khoá ứng dụng
  7. Không gian trẻ em
  8. Không gian trò chơi
  9. Nhân bản ứng dụng
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Tối ưu game (Siêu trò chơi)
  5. Ứng dụng kép (Nhân bản ứng dụng)
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AMR
  2. eAAC+
  3. MP3
  4. WAV
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. WAV
Ghi âm
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: