Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Vivo Y20 2021 4GB/64GB - Chính hãng

3,190,000 ₫ Giá Niêm Yết: 3,990,000 ₫

Xiaomi Redmi 10 - 4GB/128GB - Chính Hãng DGW

4,290,000 ₫ Giá Niêm Yết: 4,290,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, trừ các shop Xã Đàn, Giải phóng, Điện Biên Phủ, Nguyễn Trãi, Trạm Trôi
  • Tặng Cân thông minh Xiaomi Mi Smart Scale 2 - Chính hãng trị giá 390.000đ
  • Ưu đãi giảm 100.000đ khi thanh toán qua VNPAY.
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, trừ các shop Xã Đàn, Giải phóng, Điện Biên Phủ, Nguyễn Trãi, Trạm Trôi
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả trong 15 ngày đầu. Bảo hành 18 tháng chính hãng
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP
Màn hình rộng
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. AI Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
  1. Quay chậm (Slow Motion)
  2. Xóa phông
  3. Toàn cảnh (Panorama)
  4. Tự động lấy nét (AF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Siêu cận (Macro)
  9. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Ban đêm (Night Mode)
  12. Chạm lấy nét
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Làm đẹp
  15. Xóa phông
  16. Quay video HD
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 50 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. AI Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
  1. Quay chậm (Slow Motion)
  2. Xóa phông
  3. Toàn cảnh (Panorama)
  4. Tự động lấy nét (AF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Siêu cận (Macro)
  9. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Ban đêm (Night Mode)
  12. Chạm lấy nét
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Làm đẹp
  15. Xóa phông
  16. Quay video HD
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 460 MediaTek Helio G88 8 nhân
Hệ điều hành Android 10 Android 11
Tốc độ CPU 4 nhân 1.8 GHz & 4 nhân 1.6 GHz 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Mali-G52 MC2
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 50 GB 100 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi hotspot
  2. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  3. BDS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
v5.1
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Micro USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế
Kích thước
Trọng lượng
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. AVI
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Ghi âm cuộc gọi
  3. Nhân bản ứng dụng
Loa kép
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AMR
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. WAV
  1. MP3
  2. Midi
  3. FLAC
  4. OGG
Ghi âm
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế:
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: