Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Vivo Y11 - 3GB/32GB - Chính hãng

2,590,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Vsmart Joy 4 - 4GB/64GB - Chính Hãng

3,050,000 ₫ Giá Niêm Yết: 3,590,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Chính hãng 12 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu Bảo hành 18 tháng chính hãng, 1 đổi 1 trong vòng 101 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD LTPS IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1544 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 16 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 13 MP
Màn hình rộng 6.35" 6.53"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính thường Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1544 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 16 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 13 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. HDR
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. HDR
  5. Làm đẹp
  6. Siêu cận (Macro)
  7. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xoá phông
Quay phim
  1. 480p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1544 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 16 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 13 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. HDR
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. HDR
  5. Làm đẹp
  6. Siêu cận (Macro)
  7. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xoá phông
Quay phim
  1. 480p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1.95 GHz 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 505 Adreno 610
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB 64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 22 GB Khoảng 55 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc Micro USB USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 159.43 mm - Rộng 76.77 mm - Dày 8.92 mm Dài 163.65 mm - Ngang 77.65 mm - Dày 9.15 mm
Trọng lượng 190.5 g 216.4 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
H.264(MPEG4-AVC)
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Chạm 2 lần tắt màn hình
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Đèn pin
  5. Không gian trẻ em
  6. Không gian trò chơi
  7. Nhân bản ứng dụng
  8. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  9. Trợ lý ảo Jovi
  10. Vẽ lên màn hình để mở nhanh ứng dụng
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AMR
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. WAV
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AMR
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. MP3
Ghi âm
Chức năng khác