Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Vivo V20 - 8GB/128GB - Chính hãng

6,750,000 ₫

Vsmart Star - Chính hãng

Giá: Liên hệ

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 44 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 2 MP
  3. 5 MP
Màn hình rộng 6.44" 5.7"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Schott Xensation UP Mặt kính cong 2.5D
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 44 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 2 MP
  3. 5 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  13. Zoom kỹ thuật số
  1. Làm đẹp
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 44 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 2 MP
  3. 5 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  13. Zoom kỹ thuật số
  1. Làm đẹp
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@60fps
FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 215 4 nhân
Hệ điều hành Android 9 (Pie)
Tốc độ CPU 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 308
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 115 GB Khoảng 10 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. BDS
  2. GALILEO
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
  1. A2DP
  2. v4.2
  3. v5.0
Kết nối khác OTG Không
Cổng kết nối/sạc USB Type-C Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 161.3 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 7.38 mm Dài 147 mm - Ngang 71.6 mm - Dày 8.6 mm
Trọng lượng 171 g 144 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4000 mAh 3000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  2. Ghi âm cuộc gọi
  3. Hỗ trợ chơi game (Siêu trò chơi)
  4. Nhân bản ứng dụng
  5. Trợ lý ảo Jovi
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Không
Nghe nhạc
  1. AMR
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. WAV
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
Ghi âm
Chức năng khác