Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Samsung Galaxy A31 - Chính hãng

5,250,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,490,000 ₫

Vivo S1 Pro - 8GB/128GB - Chính hãng

5,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 12 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình Super AMOLED Super AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 6.4" 6.38"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 3D Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz 4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G52 MC2 Adreno 610
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 6 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 104 GB Khoảng 114 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 159.3 mm - Ngang 73.1 mm - Dày 8.6 mm Dài 159.25 mm - Ngang 75.19 mm - Dày 8.68 mm
Trọng lượng 185 g 188.7 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 4500 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chạm 2 lần sáng màn hình
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
  5. Đèn pin
  6. Không gian trẻ em
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Nhân bản ứng dụng
  9. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Nhân bản ứng dụng
  8. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
  1. AMR
  2. APE
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. WAV
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác