Thông tin chung
Hình ảnh, giá

realme 7i - Chính hãng

5,250,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,290,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Vivo S1 Pro - 8GB/128GB - Chính hãng

5,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 12 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD Super AMOLED
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 6.5" 6.38"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Siêu cận (Macro)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Xóa phông
  15. A.I Camera
  16. HDR
  17. Làm đẹp
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Xoá phông
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. FullHD 1080p@60fps
  3. HD 720p@120fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Lấy nét theo pha (PDAF)
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Siêu cận (Macro)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Xóa phông
  15. A.I Camera
  16. HDR
  17. Làm đẹp
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Chụp bằng cử chỉ
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Xoá phông
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. FullHD 1080p@60fps
  3. HD 720p@120fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 662 8 nhân
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Adreno 610
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB Khoảng 114 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 164.1 mm - Ngang 75.5 mm - Dày 8.5 mm Dài 159.25 mm - Ngang 75.19 mm - Dày 8.68 mm
Trọng lượng 188.7 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 4500 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim 3GP
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  1. Chạm 2 lần sáng màn hình
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Nhân bản ứng dụng
  8. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc MP3
  1. AMR
  2. APE
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. WAV
Ghi âm
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: