Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Samsung Galaxy Z Fold2 5G - chính hãng

46,000,000 ₫ Giá Niêm Yết: 50,000,000 ₫

Samsung Galaxy Z Fold2 5G - Chính hãng - Phiên bản mùa xuân

46,000,000 ₫ Giá Niêm Yết: 50,000,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
  • Tặng thêm bộ quà Hoàng Hà hấp dẫn (Chi tiết liên hệ 1900.2091)
  • Tặng tai nghe Galaxy Buds Pro - Chính hãng trị giá 4.990.000đ
  • Tặng bộ quà Hoàng Hà: Sim Mobile H365 - Data không giới hạn (Chi tiết liên hệ 1900.2091)
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
  • Tặng gói bảo hành mở rộng Samsung Care+
  • Phòng chờ thương gia
  • Tặng Bao da dạng gập cho Galaxy Z Fold2 trị giá 2.000.000 và Thẻ Thành viên Galaxy Z Elite với mã xác thực cho đặc quyền mua sắm của Samsung
  • Tặng tai nghe Galaxy Buds Pro - Chính hãng trị giá 4.990.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài, đổi trả trong 15 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài, đổi trả trong 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình Chính: Dynamic AMOLED, Phụ: Super AMOLED Chính: Dynamic AMOLED, Phụ: Super AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1768 x 2208 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 10 MP
  1. Full HD+ (1768 x 2208 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 10 MP
Màn hình rộng Chính 7.59" & Phụ 6.23" Chính 7.59" & Phụ 6.23"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1768 x 2208 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 10 MP
  1. Full HD+ (1768 x 2208 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 10 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  16. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  16. Zoom kỹ thuật số
Quay phim
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@240fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. HD 720p@960fps
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@240fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1768 x 2208 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 10 MP
  1. Full HD+ (1768 x 2208 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 10 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  16. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhận diện khuôn mặt
  10. Quay chậm (Slow Motion)
  11. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  16. Zoom kỹ thuật số
Quay phim
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@240fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. HD 720p@960fps
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@240fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1 nhân 3.09 Ghz & 3 nhân 2.4 Ghz & 4 nhân 1.8 Ghz 1 nhân 3.09 Ghz & 3 nhân 2.4 Ghz & 4 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Adreno 650
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 12 GB 12 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 223 GB Khoảng 223 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  5. Wi-Fi MIMO
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  5. Wi-Fi MIMO
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. LE
  4. v5.0
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. LE
  4. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe Type-C Type-C
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Mở: Dài 159.2 mm - Ngang 128.2 mm - Dày 6.9 mm; Gập: Dài 159.2 mm - Ngang 68 mm - Dày 16.8 mm Mở: Dài 159.2 mm - Ngang 128.2 mm - Dày 6.9 mm; Gập: Dài 159.2 mm - Ngang 68 mm - Dày 16.8 mm
Trọng lượng 282 g 282 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4500 mAh 4500 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. DivX
  2. H.263
  3. H.264(MPEG4-AVC)
  4. MP4
  5. WMV
  6. Xvid
  1. DivX
  2. H.263
  3. H.264(MPEG4-AVC)
  4. MP4
  5. WMV
  6. Xvid
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đèn pin
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Trợ lý ảo Samsung Bixby
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đèn pin
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Trợ lý ảo Samsung Bixby
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. eAAC+
  2. FLAC
  3. MP3
  4. WAV
  5. WMA
  1. eAAC+
  2. FLAC
  3. MP3
  4. WAV
  5. WMA
Ghi âm Không Không
Chức năng khác