Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO Find X2 - Chính hãng

17,750,000 ₫ Giá Niêm Yết: 21,990,000 ₫

Samsung Galaxy S20 Ultra - Chính hãng

16,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 29,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải
  1. 2K+ (1440 x 3168 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 12 MP
  3. 32 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
  3. 40 MP
Màn hình rộng 6.78" 6.9"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Camera sau
Độ phân giải
  1. 2K+ (1440 x 3168 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 12 MP
  3. 32 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
  3. 40 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Nhãn dán (AR Stickers)
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Toàn cảnh (Panorama)
  15. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xoá phông
  18. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Ảnh động (GIF)
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung quang học (OIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét theo pha (PDAF)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Siêu cận (Macro)
  16. Toàn cảnh (Panorama)
  17. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  18. Tự động lấy nét (AF)
  19. Xoá phông
  20. Zoom kỹ thuật số
  21. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@30fps
  6. HD 720p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 2K+ (1440 x 3168 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 12 MP
  3. 32 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
  3. 40 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Nhãn dán (AR Stickers)
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Toàn cảnh (Panorama)
  15. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xoá phông
  18. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Ảnh động (GIF)
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung quang học (OIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét theo pha (PDAF)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Siêu cận (Macro)
  16. Toàn cảnh (Panorama)
  17. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  18. Tự động lấy nét (AF)
  19. Xoá phông
  20. Zoom kỹ thuật số
  21. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@30fps
  6. HD 720p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Mali-G77 MP11
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 12 GB 12 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 231 GB Khoảng 103 GB
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. LE
  4. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C 2 đầu Type-C
Jack tai nghe Type-C Type-C
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 164.9 mm - Ngang 74.5 mm - Dày 8 mm Dài 166.9 mm - Ngang 76 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng Màu đen 209 g - Màu xanh 192 g 222 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4200 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.264(MPEG4-AVC)
  4. MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  8. WMV9
  9. Xvid
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Kháng nước, kháng bụi
  8. Khoá ứng dụng
  9. Không gian trẻ em
  10. Không gian trò chơi
  11. Nhân bản ứng dụng
  12. Trợ lý ảo Google Assistant
  1. Âm thanh AKG
  2. Âm thanh Dolby Audio
  3. Chạm 2 lần sáng màn hình
  4. Chặn cuộc gọi
  5. Chặn tin nhắn
  6. Đèn pin
  7. Ghi âm cuộc gọi
  8. Kháng nước, kháng bụi
  9. Không gian trẻ em
  10. Màn hình luôn hiển thị AOD
  11. Nhân bản ứng dụng
  12. Samsung DeX
  13. Samsung Pay
  14. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  15. Trợ lý ảo Samsung Bixby
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
  1. AAC
  2. AAC++
  3. AC3
  4. AMR
  5. APE
  6. eAAC+
  7. FLAC
  8. Lossless
  9. Midi
  10. MP3
  11. OGG
  12. WAV
  13. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác