Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO A53 - 4GB/128GB - Chính hãng

3,950,000 ₫

Samsung Galaxy A21s - 3GB/32GB - Chính hãng

4,190,000 ₫ Giá Niêm Yết: 5,690,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD TFT LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 13 MP
Màn hình rộng 6.5" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Mặt kính cong 3D
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 13 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Siêu cận (Macro)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 13 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Siêu cận (Macro)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 4 nhân 1.8 GHz & 4 nhân 1.6 GHz 8 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Mali-G52
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 100 GB Khoảng 20 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG Không
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 163.9 mm - Ngang 75.1 mm - Dày 8.4 mm Dài 163.6 mm - Ngang 75.3 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 186 g 192 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đèn pin
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. Lossless
  2. MP3
  3. WAV
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
Ghi âm
Chức năng khác