Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Realme 6 pro - 8GB/128GB - Snapdragon 720G - Màn hình 90 Hz - Chính hãng

7,150,000 ₫

Realme 7 - Chính hãng

6,190,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu tiên Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu tiên
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 8 MP, 2 MP
  3. Chính 16 MP & Phụ 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Màn hình rộng 6.6" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 8 MP, 2 MP
  3. Chính 16 MP & Phụ 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Chụp bằng cử chỉ
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Siêu độ phân giải
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp
  7. Lấy nét theo pha (PDAF)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Siêu cận (Macro)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@120fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 8 MP, 2 MP
  3. Chính 16 MP & Phụ 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Chụp bằng cử chỉ
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Siêu độ phân giải
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp
  7. Lấy nét theo pha (PDAF)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Siêu cận (Macro)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@120fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz 2 nhân 2.05 GHz & 6 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Mali-G76 MC4
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB Khoảng 108 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 163.8 mm - Ngang 75.8 mm - Dày 8.9 mm Dài 162.3 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 9.4 mm
Trọng lượng 202 g 196.5 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4300 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần tắt màn hình
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Khoá ứng dụng
  8. Không gian trẻ em
  9. Không gian trò chơi
  10. Nhân bản ứng dụng
  11. Trợ lý ảo Google Assistant
Ghi âm cuộc gọi
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. ALAC
  3. AMR
  4. FLAC
  5. Midi
  6. MP3
  7. OGG
  8. WAV
  9. WMA
  1. AMR
  2. FLAC
  3. MP3
  4. OGG
  5. WAV
  6. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác