Thông tin chung
Hình ảnh, giá

realme 6i - 4GB/128GB - Pin 5000 mAh - Sạc nhanh 18W - Chính hãng

3,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 4,990,000 ₫

realme C15 - Chính hãng

3,790,000 ₫ Giá Niêm Yết: 3,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng Loa Bluetooth LG XBoom Go PL2 - Chính hãng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu tiên Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. 8 MP
  2. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  3. Chính 13 & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Màn hình rộng 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. 8 MP
  2. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  3. Chính 13 & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Tính năng
  1. Xóa phông
  2. A.I Camera
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  8. Góc rộng (Wide)
  9. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  10. HDR
  11. Làm đẹp
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Siêu cận (Macro)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xóa phông
  19. Flash màn hình
  20. HDR
  21. Làm đẹp
  22. Nhận diện khuôn mặt
  23. Quay video Full HD
  24. Quay video HD
  25. Tự động lấy nét (AF)
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  3. HDR
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xóa phông
  10. HDR
  11. Làm đẹp
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video Full HD
  14. Quay video HD
  15. Tự động lấy nét (AF)
  16. Xóa phông
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
  1. HD 720p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. 8 MP
  2. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  3. Chính 13 & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Tính năng
  1. Xóa phông
  2. A.I Camera
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  8. Góc rộng (Wide)
  9. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  10. HDR
  11. Làm đẹp
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Siêu cận (Macro)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xóa phông
  19. Flash màn hình
  20. HDR
  21. Làm đẹp
  22. Nhận diện khuôn mặt
  23. Quay video Full HD
  24. Quay video HD
  25. Tự động lấy nét (AF)
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  3. HDR
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  8. Tự động lấy nét (AF)
  9. Xóa phông
  10. HDR
  11. Làm đẹp
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video Full HD
  14. Quay video HD
  15. Tự động lấy nét (AF)
  16. Xóa phông
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
  1. HD 720p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) MediaTek Helio G80 8 nhân Snapdragon 460 8 nhân
Hệ điều hành Android 10 Android 10
Tốc độ CPU 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.8 GHz 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G52 MC2 Adreno 610
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB 44 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Kích thước Dài 168.4 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 9.0 mm
Trọng lượng
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 6000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  1. Chế độ trẻ em (Không gian trẻ em)
  2. Tối ưu game (Không gian trò chơi)
  3. Ứng dụng kép (Dual Messenger)
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. MP3
  5. OGG
  6. WAV
  7. WMA
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
Ghi âm Không
Chức năng khác