Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Poco F2 Pro - 8GB/256GB - Chính hãng

9,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 14,990,000 ₫

Samsung Galaxy Note 10 Lite - Chính hãng

10,390,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,490,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Bảo hành 18 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu - Xem thêm Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình Super AMOLED Super AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 6.67" 6.7"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhãn dán (AR Stickers)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xoá phông
  11. Zoom quang học
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Lấy nét theo pha (PDAF)
  11. Nhãn dán (AR Stickers)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
  20. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. Siêu chậm 960 fps
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. Siêu chậm 960 fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 20 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhãn dán (AR Stickers)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xoá phông
  11. Zoom quang học
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Lấy nét theo pha (PDAF)
  11. Nhãn dán (AR Stickers)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
  20. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. Siêu chậm 960 fps
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. Siêu chậm 960 fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
Hệ điều hành Android 10, MIUI 11
Tốc độ CPU 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 4 nhân 2.7 GHz & 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Mali-G72 MP18
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật Khoảng 105 GB
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. LE
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C 2 đầu Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 163.3 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 8.9 mm Dài 163.7 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 8.7 mm
Trọng lượng 219 g 199 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4700 mAh 4500 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Màn hình luôn hiển thị AOD
  7. Nhân bản ứng dụng
  8. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  9. Trợ lý ảo Samsung Bixby
Bảo mật nâng cao Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc MP3
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: