Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone SE - 128GB - 2020 Chính hãng VN/A

11,790,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Poco F2 Pro - 8GB/256GB - Chính hãng

9,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 14,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series | iPhone 11 |iPhone XR
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. - Bảo hành 18 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu - Xem thêm Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD Super AMOLED
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 20 MP
Màn hình rộng 4.7" 6.67"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhãn dán (AR Stickers)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xoá phông
  11. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. Siêu chậm 960 fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhãn dán (AR Stickers)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xoá phông
  11. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. Siêu chậm 960 fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
Hệ điều hành iOS 14 Android 10, MIUI 11
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Adreno 650
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. LE
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning USB Type-C
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm Dài 163.3 mm - Ngang 75.4 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 219 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1821 mAh 4700 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
MP3
Ghi âm
Chức năng khác