Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO Reno5 5G - Chính hãng

10,550,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Xiaomi Mi Note 10 Pro - Chính Hãng DGW

9,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 14,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 30 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED
  1. AMOLED
  2. AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  4. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  5. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  6. 32 MP
Màn hình rộng 6.43"
  1. 6.47"
  2. 6.47"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3+
  1. Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
  2. Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  4. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  5. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  6. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Góc rộng (Wide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xóa phông
  12. A.I Camera
  13. HDR
  14. Làm đẹp A.I
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Tự động lấy nét (AF)
  20. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. A.I Camera
  21. Ban đêm (Night Mode)
  22. Chạm lấy nét
  23. Chống rung quang học (OIS)
  24. Chuyên nghiệp (Pro)
  25. Góc rộng (Wide)
  26. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  27. HDR
  28. Làm đẹp
  29. Làm đẹp (Beautify)
  30. Lấy nét bằng laser
  31. Lấy nét theo pha (PDAF)
  32. Nhận diện khuôn mặt
  33. Quay chậm (Slow Motion)
  34. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  35. Siêu cận (Macro)
  36. Siêu độ phân giải
  37. Toàn cảnh (Panorama)
  38. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  39. Tự động lấy nét (AF)
  40. Xoá phông
  41. Zoom quang học
  42. Tự động lấy nét (AF)
  43. Xoá phông
  44. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
  7. 4K 2160p@30fps
  8. FullHD 1080p@120fps
  9. FullHD 1080p@240fps
  10. FullHD 1080p@30fps
  11. FullHD 1080p@60fps
  12. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
  4. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  5. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  6. 32 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Góc rộng (Wide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xóa phông
  12. A.I Camera
  13. HDR
  14. Làm đẹp A.I
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Tự động lấy nét (AF)
  20. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. A.I Camera
  21. Ban đêm (Night Mode)
  22. Chạm lấy nét
  23. Chống rung quang học (OIS)
  24. Chuyên nghiệp (Pro)
  25. Góc rộng (Wide)
  26. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  27. HDR
  28. Làm đẹp
  29. Làm đẹp (Beautify)
  30. Lấy nét bằng laser
  31. Lấy nét theo pha (PDAF)
  32. Nhận diện khuôn mặt
  33. Quay chậm (Slow Motion)
  34. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  35. Siêu cận (Macro)
  36. Siêu độ phân giải
  37. Toàn cảnh (Panorama)
  38. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  39. Tự động lấy nét (AF)
  40. Xoá phông
  41. Zoom quang học
  42. Tự động lấy nét (AF)
  43. Xoá phông
  44. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
  7. 4K 2160p@30fps
  8. FullHD 1080p@120fps
  9. FullHD 1080p@240fps
  10. FullHD 1080p@30fps
  11. FullHD 1080p@60fps
  12. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 765G 8 nhân
Hệ điều hành Android 11
Tốc độ CPU 1 nhân 2.4 GHz, 1 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
  1. 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
  2. 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 620
  1. Adreno 618
  2. Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB
  1. 8 GB
  2. 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB
  1. 256 GB
  2. 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 115 GB
  1. Khoảng 246 GB
  2. Khoảng 246 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Cổng kết nối/sạc Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 159.1 mm - Ngang 73.4 mm - Dày 7.9 mm Dài 157.8 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 9.67 mm
Trọng lượng 172 g (màu bạc) - 180 g (màu đen) 208 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin
  1. 4300 mAh
  2. Sạc siêu nhanh VOOC2.0 65W
5260 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. MP4
  5. WMV
  6. Xvid
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Không gian trẻ em
  6. Không gian trò chơi
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Nhân bản ứng dụng
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Màn hình luôn hiển thị AOD
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. MP3
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. OGG
  6. WAV
  7. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: