Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone SE - 128GB - 2020 Chính hãng VN/A

11,790,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

OPPO Reno4 Pro - Chính Hãng

9,190,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu cũ - đổi mới, Lên đời iPhone 12 series giảm trực tiếp 1.000.000đ
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD AMOLED
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 4.7" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning USB Type-C
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm Dài 160.3 mm - Ngang 73.9 mm - Dày 7.7 mm
Trọng lượng 161 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1821 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Không gian trò chơi
  5. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
  1. AAC
  2. MP3
Ghi âm
Chức năng khác