Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO Reno4 - Chính Hãng

7,150,000 ₫ Giá Niêm Yết: 8,490,000 ₫

Realme 6 pro - 8GB/128GB - Snapdragon 720G - Màn hình 90 Hz - Chính hãng

7,150,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu tiên
Màn hình:
Công nghệ màn hình AMOLED IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 8 MP, 2 MP
  3. Chính 16 MP & Phụ 8 MP
Màn hình rộng 6.4" 6.6"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 8 MP, 2 MP
  3. Chính 16 MP & Phụ 8 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Chụp bằng cử chỉ
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Siêu độ phân giải
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  6. HD 720p@960fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@120fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 64 MP & Phụ 12 MP, 8 MP, 2 MP
  3. Chính 16 MP & Phụ 8 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Chụp bằng cử chỉ
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Siêu độ phân giải
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  6. HD 720p@960fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@120fps
  5. HD 720p@240fps
  6. HD 720p@30fps
  7. HD 720p@60fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU Đang cập nhật 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật Khoảng 113 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
  1. A2DP
  2. v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 160.3 mm - Ngang 73.9 mm - Dày 7.7 mm Dài 163.8 mm - Ngang 75.8 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 165 g 202 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4015 mAh 4300 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Không gian trò chơi
  5. Nhân bản ứng dụng
  1. Chạm 2 lần tắt màn hình
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Khoá ứng dụng
  8. Không gian trẻ em
  9. Không gian trò chơi
  10. Nhân bản ứng dụng
  11. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. MP3
  1. AAC
  2. ALAC
  3. AMR
  4. FLAC
  5. Midi
  6. MP3
  7. OGG
  8. WAV
  9. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác