Thông tin chung
Hình ảnh, giá

OPPO A92 - 8GB/128GB - Chính hãng

5,850,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,490,000 ₫

OPPO Reno4 - Chính Hãng

6,450,000 ₫ Giá Niêm Yết: 8,490,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành chính hãng 12 tháng. Bao xài đổi trả 30 ngày đầu. - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình TFT LCD AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
Màn hình rộng 6.5" 6.4"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
  3. Chính 32 MP & Phụ cảm biến thông minh A.I
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. Đơn sắc trắng đen (Black White)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Nhãn dán (AR Stickers)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. Quay chậm (Slow Motion)
  12. Toàn cảnh (Panorama)
  13. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. HDR
  7. Làm đẹp
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Quay chậm (Slow Motion)
  10. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  11. Toàn cảnh (Panorama)
  12. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  13. Tự động lấy nét (AF)
  14. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. FullHD 1080p@60fps
  4. HD 720p@30fps
  5. HD 720p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 8 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 109 GB Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
A-GPS
Bluetooth
  1. LE
  2. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 162 mm - Ngang 75.5 mm - Dày 8.9 mm Dài 160.3 mm - Ngang 73.9 mm - Dày 7.7 mm
Trọng lượng 192 g 165 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 5000 mAh 4015 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. AVI
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4
  4. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Đèn pin
  5. Ghi âm cuộc gọi
  6. Khoá ứng dụng
  7. Không gian trẻ em
  8. Không gian trò chơi
  9. Nhân bản ứng dụng
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Không gian trò chơi
  5. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AMR
  2. eAAC+
  3. MP3
  4. WAV
  1. AAC
  2. MP3
Ghi âm
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: