Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Nokia C2 - 16GB - Chính hãng

1,550,000 ₫

Samsung Galaxy A01 Core - Chính Hãng

1,690,000 ₫ Giá Niêm Yết: 1,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Chính hãng 12 tháng, Bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD Đang cập nhật
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1440 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
  1. HD+ (720 × 1480 Pixels)
  2. 8 MP
  3. 5 MP
Màn hình rộng 5.7" 5.14"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Đang cập nhật
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1440 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
  1. HD+ (720 × 1480 Pixels)
  2. 8 MP
  3. 5 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp
  4. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  5. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1440 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
  1. HD+ (720 × 1480 Pixels)
  2. 8 MP
  3. 5 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp
  4. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  5. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 4 nhân 1.4 GHz 1.5 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-400 MP2 IMG PowerVR GE8100
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 1 GB 1 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB 8 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 11 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS
  1. A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác Không
Cổng kết nối/sạc Micro USB Không
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Pin rời Đang cập nhật
Kích thước Dài 154.8 mm - Ngang 75.59 mm - Dày 8.85 mm
Trọng lượng 161 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2800 mAh 2500 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. MP3
  2. WAV
Ghi âm Không Không
Chức năng khác