Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Nokia 5310 - Chính Hãng

950,000 ₫

Vsmart Star - Chính hãng

Giá: Liên hệ

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Chính hãng 12 tháng, Bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình TFT LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. VGA (480 x 640 pixels)
  3. Không
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 2 MP
  3. 5 MP
Màn hình rộng 2.4" 5.7"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Không có cảm ứng Mặt kính cong 2.5D
Camera sau
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. VGA (480 x 640 pixels)
  3. Không
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 2 MP
  3. 5 MP
Tính năng Không
  1. Làm đẹp
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim Có quay phim FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. VGA (480 x 640 pixels)
  3. Không
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 8 MP & Phụ 2 MP
  3. 5 MP
Tính năng Không
  1. Làm đẹp
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim Có quay phim FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 215 4 nhân
Hệ điều hành Android 9 (Pie)
Tốc độ CPU Không 1.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Không Adreno 308
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM Không 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) Không 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Không Khoảng 10 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 2G (không kết nối internet)
Số khe sim 2 SIM thường 2 Nano SIM
Wifi Không
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
GPS Không
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth v3.0
  1. A2DP
  2. v4.2
  3. v5.0
Kết nối khác Không Không
Cổng kết nối/sạc Micro USB Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Pin rời Nguyên khối
Kích thước Dài 123.7 mm - Ngang 52.4 mm - Dày 13.1 mm Dài 147 mm - Ngang 71.6 mm - Dày 8.6 mm
Trọng lượng 88.2 g 144 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1200 mAh 3000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim Không
  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
Bảo mật nâng cao Không Không
Nghe nhạc MP3
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
Ghi âm Không
Chức năng khác