Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone 11 Pro - 256GB - Chính hãng VN/A

Giá: Liên hệ

Đã bao gồm 10% VAT |

Nokia 105 Dual Sim 2019 - Chính hãng

350,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. - Chính hãng 12 tháng, Bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED TFT LCD
Độ phân giải
  1. 1125 x 2436 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. QQVGA (120 x 160 pixels)
  2. Không
  3. Không
Màn hình rộng 1.77"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Không có cảm ứng
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1125 x 2436 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. QQVGA (120 x 160 pixels)
  2. Không
  3. Không
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. HDR
  14. Nhãn dán (AR Stickers)
  15. Nhận diện khuôn mặt
  16. Quay chậm (Slow Motion)
  17. Quay phim 4K
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Retina Flash
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. Xóa phông
Không
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Không
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1125 x 2436 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. QQVGA (120 x 160 pixels)
  2. Không
  3. Không
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. HDR
  14. Nhãn dán (AR Stickers)
  15. Nhận diện khuôn mặt
  16. Quay chậm (Slow Motion)
  17. Quay phim 4K
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Retina Flash
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. Xóa phông
Không
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Không
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Không
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Không
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB Không
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB Không
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 251 GB Không
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 2G (không kết nối internet)
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 SIM thường
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
Không
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Không
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
Không
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
Không
Cổng kết nối/sạc Lightning Micro USB
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Pin rời
Kích thước Dài 111.9 mm - Ngang 49.2 mm - Dày 14.4 mm
Trọng lượng 73 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3046 mAh 800 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) Không
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Apple Pay
  3. Kháng nước, kháng bụi
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Không
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
Không
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Không
Chức năng khác