Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Masstel Hapi 10 - 2GB/16GB - 4G/LTE - Chính hãng

790,000 ₫

Nokia 150 (2020) - Chính hãng

660,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành - Bảo hành 12 tháng chính hãng - Đổi trả 100 ngày nếu lỗi phần cứng do nhà sản xuất - Xem thêm Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài - Chính hãng 12 tháng, Bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD TFT LCD
Độ phân giải
  1. HD (720 x 1280 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. VGA (480 x 640 pixels)
  3. Không
Màn hình rộng 5" 2.4"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính thường Không có cảm ứng
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD (720 x 1280 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. VGA (480 x 640 pixels)
  3. Không
Tính năng
  1. Chuyên nghiệp (Pro)
  2. Làm đẹp
  3. Tự động lấy nét (AF)
  4. Xoá phông
Không
Quay phim Có quay phim Có quay phim
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD (720 x 1280 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. VGA (480 x 640 pixels)
  3. Không
Tính năng
  1. Chuyên nghiệp (Pro)
  2. Làm đẹp
  3. Tự động lấy nét (AF)
  4. Xoá phông
Không
Quay phim Có quay phim Có quay phim
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 4 nhân 1.5 GHz Không
Chip đồ họa (GPU) IMG PowerVR GE8100 Không
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 2 GB Không
Bộ nhớ trong (ROM) 16 GB Không
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 10 GB Không
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 2G (không kết nối internet)
Số khe sim 2 Nano SIM 2 SIM thường
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
Không
GPS Không
Bluetooth v4.0 v3.0
Kết nối khác Không Không
Cổng kết nối/sạc Micro USB Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Pin rời Pin rời
Kích thước Dài 143 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 8.9 mm Dài 132 mm - Rộng 50.5 mm - Dày 15 mm
Trọng lượng 150 g 90.54 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2000 mAh 1020 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
Không
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
  1. Chặn tin nhắn
  2. Đèn pin
Bảo mật nâng cao Không Không
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. MP3
MP3
Ghi âm Không
Chức năng khác