Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Energizer E241s - Chính hãng

890,000 ₫

Masstel Hapi 10 - 2GB/16GB - 4G/LTE - Chính hãng

790,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu - Bảo hành 12 tháng chính hãng - Đổi trả 100 ngày nếu lỗi phần cứng do nhà sản xuất - Xem thêm Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình TFT LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. QVGA (320 x 240 pixels)
  3. VGA (0.3 MP)
  1. HD (720 x 1280 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
Màn hình rộng 2.4" 5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Không có cảm ứng Kính thường
Camera sau
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. QVGA (320 x 240 pixels)
  3. VGA (0.3 MP)
  1. HD (720 x 1280 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
Tính năng Không
  1. Chuyên nghiệp (Pro)
  2. Làm đẹp
  3. Tự động lấy nét (AF)
  4. Xoá phông
Quay phim Có quay phim Có quay phim
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. QVGA (240 x 320 Pixels)
  2. QVGA (320 x 240 pixels)
  3. VGA (0.3 MP)
  1. HD (720 x 1280 Pixels)
  2. 5 MP
  3. 5 MP
Tính năng Không
  1. Chuyên nghiệp (Pro)
  2. Làm đẹp
  3. Tự động lấy nét (AF)
  4. Xoá phông
Quay phim Có quay phim Có quay phim
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1.3 GHz 4 nhân 1.5 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-T820 MP1 IMG PowerVR GE8100
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM Đang cập nhật 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 4 GB 16 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật Khoảng 10 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 32 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 64 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Micro SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
GPS
Bluetooth v4.0
Kết nối khác Không Không
Cổng kết nối/sạc Micro USB Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không Không
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Pin rời Pin rời
Kích thước Dài 125.3 mm - Ngang 54 mm - Dày 14.5 mm Dài 143 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 95 g 150 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1900 mAh 2000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt Đèn pin
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
Bảo mật nâng cao Không Không
Nghe nhạc MP3
  1. AAC
  2. MP3
Ghi âm Không
Chức năng khác