Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Laptop Dell Vostro 5410 - V4I5214W - Chính hãng

21,290,000 ₫ 23,690,000 ₫ | Giá đã bao gồm 10% VAT

MacBook Air 13 inch (2020) - 512GB - Chính Hãng Apple Việt Nam (MVH52SA/A)

27,990,000 ₫ | Giá đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng balo chính hãng (Số lượng có hạn)
  • Giảm ngay 50.000đ khi Like, theo dõi Fanpage và đăng kí kênh Youtube của Hoanghamobile (Áp dụng từ 15/12/2021-15/02/2022)
  • Tặng chuột Logitech B100
  • Sẵn hàng, giảm giá Apple Magic Mouse 2 - Chính hãng, Màu Silver - chỉ còn 1.600.000đ (Tiết kiệm 190.000đ), Màu Space Gray - chỉ còn 2.300.000đ (Tiết kiệm 290.000đ) khi mua kèm Macbook.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, Bao xài đổi lỗi trong 30 ngày đầu Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi lỗi 30 ngày đầu.
Cấu hình chung
Thông số kĩ thuật
Bộ xử lý
Hãng CPU Dell
Công nghệ CPU Intel Core i5 Tiger Lake Intel Core i3 Thế hệ 10
Loại CPU 11320H Hãng không công bố
Tốc độ CPU 3.20 GHz 1.10 GHz
Bộ nhớ đệm 8 MB
Tốc độ tối đa Turbo Boost 4.5 GHz Turbo Boost 3.2 GHz
Bo mạch
Chipset
Tốc độ Bus 3200 MHz 3733 MHz
Hỗ trợ RAM tối đa
Bộ nhớ
RAM
  1. 8 GB
  2. 32 GB
  1. 8 GB
  2. Không hỗ trợ nâng cấp
Loại RAM DDR4 2 khe (1 khe 8GB + 1 khe rời) LPDDR4X (On board)
Tốc độ Bus 3200 MHz 3733 MHz
Đĩa cứng
Loại ổ đĩa
Ổ cứng
Màn hình
Kích thước màn hình 14 inch 13.3 inch
Độ phân giải (W x H) Full HD (1920 x 1080) Retina (2560 x 1600)
Công nghệ màn hinh
Màn hình cảm ứng Không
Đồ họa
Chipset đồ họa
Bộ nhớ đồ họa
Thiết kế card Card tích hợp Card đồ họa tích hợp
Âm thanh
Kênh âm thanh
Thông tin thêm
Đĩa quang
Có sẵn Đĩa Quang
Loại đĩa quang
Tính năng mở rộng & cổng giao tiếp
Cổng giao tiếp
Tính năng mở rộng
Giao tiếp mạng
Hỗ trợ 4G
LAN
Chuẩn WiFi
Kết nối không dây khác
Card Reader
Đọc thẻ nhớ
Khe đọc thẻ nhớ
Webcam
Độ phân giải WC
Thông tin thêm
PIN/Battery
Thông tin Pin 4-cell Li-ion, 54 Wh
Hệ điều hành, phần mềm sẵn có/OS
Hệ điều hành
Phần mềm sẵn có
Kích thước & trọng lượng
Kích thước Dài 321.2 mm - Rộng 212.8 mm - Dày 17.9 mm - Nặng 1.44 kg Dài 304.1 mm - Rộng 212.4 mm - Dày 4.1 mm đến 16.1 mm
Trọng lượng (kg) 212.8 1.29 kg
Chất liệu Vỏ kim loại nguyên khối