Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone SE - 64GB - 2020 Chính hãng VN/A

10,790,000 ₫ | Giá đã bao gồm 10% VAT

Đã bao gồm 10% VAT |

Xiaomi Mi Note 10 - 6GB/128GB - Chính Hãng DGW

8,990,000 ₫ 12,490,000 ₫ | Giá đã bao gồm 10% VAT

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Chương trình "Tiễn ông Táo - Đón Apple" Từ ngày 20/1 - 31/1/2022, Ưu đãi tặng 1 voucher giảm giá 100.000đ khi mua Apple Watch cho khách hàng mua 1 sản phẩm iPhone chính hãng bất kì
  • Tết Xiaomi – Tết của mọi nhà: Mua điện thoại Xiaomi nhận ngay bộ quà sức khoẻ và voucher mua sắm
  • Giảm thêm 300.000đ khi tham gia Thu cũ - Lên đời điện thoại Android
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) ( Chưa bao gồm tháng đầu tiên) - Lưu ý: chỉ mua trực tiếp tại cửa hàng, không áp dụng shop SIS Hà Nội, Không áp dụng từ ngày 29/1/2022 đến 6/2/2022)
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Chính hãng 18 tháng, bao xài đổi trả 15 ngày đầu
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD AMOLED
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 4.7" 6.47"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xoá phông
  22. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 20 MP, 12 MP, 5 MP, 2 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét bằng laser
  12. Lấy nét theo pha (PDAF)
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay chậm (Slow Motion)
  15. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  16. Siêu cận (Macro)
  17. Siêu độ phân giải
  18. Toàn cảnh (Panorama)
  19. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xoá phông
  22. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.2 GHz & 6 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 49 GB Khoảng 111 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. apt-X
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning USB Type-C
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
  3. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm Dài 157.8 mm - Ngang 74.2 mm - Dày 9.67 mm
Trọng lượng 208 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1821 mAh 5260 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. MP4
  5. WMV
  6. Xvid
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Màn hình luôn hiển thị AOD
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Midi
  4. MP3
  5. OGG
  6. WAV
  7. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: