Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone SE - 64GB - 2020 Chính hãng VN/A

10,790,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Samsung Galaxy Note 10 Lite - Chính hãng

10,390,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,490,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu cũ - đổi mới, Lên đời iPhone 12 series giảm trực tiếp 1.000.000đ
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD Super AMOLED
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 4.7" 6.7"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Lấy nét theo pha (PDAF)
  11. Nhãn dán (AR Stickers)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
  20. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. Siêu chậm 960 fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. 3 camera 12 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Chuyên nghiệp (Pro)
  5. Góc rộng (Wide)
  6. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  7. HDR
  8. Làm đẹp
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Lấy nét theo pha (PDAF)
  11. Nhãn dán (AR Stickers)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Toàn cảnh (Panorama)
  16. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xoá phông
  19. Zoom kỹ thuật số
  20. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@60fps
  2. FullHD 1080p@120fps
  3. FullHD 1080p@240fps
  4. Siêu chậm 960 fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 4 nhân 2.7 GHz & 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Mali-G72 MP18
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 49 GB Khoảng 105 GB
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. v5.0
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning 2 đầu Type-C
Jack tai nghe Lightning 3.5 mm
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm Dài 163.7 mm - Ngang 76.1 mm - Dày 8.7 mm
Trọng lượng 148 g 199 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1821 mAh 4500 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Màn hình luôn hiển thị AOD
  7. Nhân bản ứng dụng
  8. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  9. Trợ lý ảo Samsung Bixby
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác