Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone SE - 256GB - 2020 Chính hãng VN/A

14,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 16,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Samsung Galaxy S20 Ultra - Chính hãng

16,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 29,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
  3. 40 MP
Màn hình rộng 4.7" 6.9"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
  3. 40 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ảnh động (GIF)
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung quang học (OIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét theo pha (PDAF)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Siêu cận (Macro)
  16. Toàn cảnh (Panorama)
  17. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  18. Tự động lấy nét (AF)
  19. Xoá phông
  20. Zoom kỹ thuật số
  21. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & phụ 48 MP, 12 MP, TOF 3D
  3. 40 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ảnh động (GIF)
  3. Ban đêm (Night Mode)
  4. Chạm lấy nét
  5. Chống rung quang học (OIS)
  6. Chuyên nghiệp (Pro)
  7. Góc rộng (Wide)
  8. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  9. HDR
  10. Làm đẹp (Beautify)
  11. Lấy nét theo pha (PDAF)
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay chậm (Slow Motion)
  14. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  15. Siêu cận (Macro)
  16. Toàn cảnh (Panorama)
  17. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  18. Tự động lấy nét (AF)
  19. Xoá phông
  20. Zoom kỹ thuật số
  21. Zoom quang học
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.73 GHz, 2 nhân 2.6 GHz & 4 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Mali-G77 MP11
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 12 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB Khoảng 103 GB
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
  1. A2DP
  2. apt-X
  3. LE
  4. v5.0
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning 2 đầu Type-C
Jack tai nghe Lightning Type-C
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm Dài 166.9 mm - Ngang 76 mm - Dày 8.8 mm
Trọng lượng 222 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1821 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  8. WMV9
  9. Xvid
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Âm thanh AKG
  2. Âm thanh Dolby Audio
  3. Chạm 2 lần sáng màn hình
  4. Chặn cuộc gọi
  5. Chặn tin nhắn
  6. Đèn pin
  7. Ghi âm cuộc gọi
  8. Kháng nước, kháng bụi
  9. Không gian trẻ em
  10. Màn hình luôn hiển thị AOD
  11. Nhân bản ứng dụng
  12. Samsung DeX
  13. Samsung Pay
  14. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  15. Trợ lý ảo Samsung Bixby
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
  1. AAC
  2. AAC++
  3. AC3
  4. AMR
  5. APE
  6. eAAC+
  7. FLAC
  8. Lossless
  9. Midi
  10. MP3
  11. OGG
  12. WAV
  13. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác