Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 11 - 64GB - Chính hãng VN/A

15,680,000 ₫ Giá Niêm Yết: 19,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

iPhone SE - 256GB - 2020 Chính hãng VN/A

14,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 16,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
  • Mua thêm sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ
  • Mua thêm sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
  • Khuyến mãi mua kèm: Sạc Anker 1 cổng, công suất 20W PowerPort III Nano, hỗ trợ sạc nhanh USB-C Power Delivery - A2633 chỉ với giá 320.000đ
  • Khuyến mãi mua kèm: Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro III Dual PD/QC3.0 20W - Chính hãng chỉ với giá 320.000đ
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn Phiên bản mới: không có củ sạc, tai nghe
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. 828 x 1792 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Màn hình rộng 6.1" 4.7"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực)
Camera sau
Độ phân giải
  1. 828 x 1792 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Quay chậm (Slow Motion)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xóa phông
  12. Zoom quang học
  13. HDR
  14. Nhãn dán (AR Stickers)
  15. Nhận diện khuôn mặt
  16. Quay chậm (Slow Motion)
  17. Quay phim 4K
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Retina Flash
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. Xóa phông
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 828 x 1792 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Quay chậm (Slow Motion)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  10. Tự động lấy nét (AF)
  11. Xóa phông
  12. Zoom quang học
  13. HDR
  14. Nhãn dán (AR Stickers)
  15. Nhận diện khuôn mặt
  16. Quay chậm (Slow Motion)
  17. Quay phim 4K
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Retina Flash
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. Xóa phông
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14 iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 59 GB Khoảng 113 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 150.9 mm - Ngang 75.7 mm - Dày 8.3 mm Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm
Trọng lượng 194 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3110 mAh 1821 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Apple Pay
  3. Kháng nước, kháng bụi
Kháng nước, kháng bụi
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khóa bằng vân tay
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác