Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 13 Mini - 256GB - Chính hãng VN/A

21,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

iPhone SE - 256GB - 2020 Chính hãng VN/A

14,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 16,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 100.000đ - 150.000đ khi thanh toán qua VNPAY QR (6.666 suất)
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Màn hình rộng 4.7"
Độ sáng tối đa: 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực)
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  3. Quay chậm (Slow Motion)
  4. Xóa phông
  5. Zoom quang học
  6. Chạm lấy nét
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Chống rung quang học (OIS)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. HDR
  12. Dolby Vision HDR
  13. Zoom kỹ thuật số
  14. Góc rộng (Wide)
  15. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  16. Xóa phông
  17. Quay video 4K
  18. Quay video HD
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay video Full HD
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. HDR
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@120fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  3. Quay chậm (Slow Motion)
  4. Xóa phông
  5. Zoom quang học
  6. Chạm lấy nét
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Chống rung quang học (OIS)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. HDR
  12. Dolby Vision HDR
  13. Zoom kỹ thuật số
  14. Góc rộng (Wide)
  15. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  16. Xóa phông
  17. Quay video 4K
  18. Quay video HD
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay video Full HD
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. HDR
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@120fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A15 Bionic 6 nhân Apple A13 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 15 iOS 14
Tốc độ CPU Đang cập nhật 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 241 GB Khoảng 113 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi MIMO
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  3. BDS
  4. GALILEO
  5. QZSS
  6. iBeacon
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. v5.0
  2. LE
  3. A2DP
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác NFC OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác NFC OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm
Trọng lượng
Pin & Sạc
Dung lượng pin 1821 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khóa bằng vân tay
Nghe nhạc
  1. FLAC
  2. AAC
  3. MP3
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu: Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng: Dài 131.5 mm - Ngang 64.2 mm - Dày 7.65 mm - Nặng 141
Thời điểm ra mắt: 09/2021