Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone 8 Plus - 128GB - Chính hãng (VN/A)

13,050,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Xiaomi Mi 10T Pro - 8GB/128GB - Chính Hãng DGW

9,980,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Bảo hành 24 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD (1080 x 1920 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
Màn hình rộng 5.5" 6.67"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD (1080 x 1920 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét dự đoán
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
Quay phim 4K 2160p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@120fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD (1080 x 1920 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP
  3. 7 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét dự đoán
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
Quay phim 4K 2160p@60fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@120fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 865 8 nhân
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 2.39 GHz 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 3 nhân Adreno 650
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB Khoảng 230 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. EDR
  3. LE
  4. v5.0
v5.1
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
Cổng kết nối/sạc Lightning Type-C
Jack tai nghe Lightning Type-C
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 158.4 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.5 mm Dài 165.1 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 9.33 mm
Trọng lượng 202 g 218 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2691 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt 3D Touch
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
  5. Tản nhiệt bằng chất lỏng
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. Lossless
  6. Midi
  7. MP3
  8. WAV
  9. WMA
  10. WMA9
  1. 3GPP
  2. MP3
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác