Thông tin chung
Hình ảnh, giá

iPhone 7 Plus - 128GB - Chính hãng VN/A

8,950,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

iPhone SE - 64GB - 2020 Chính hãng VN/A

10,790,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình LED-backlit IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. Full HD (1080 x 1920 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP
  3. 7 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Màn hình rộng 5.5" 4.7"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực)
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD (1080 x 1920 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP
  3. 7 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Toàn cảnh (Panorama)
  6. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
Quay phim 4K 2160p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD (1080 x 1920 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 12 MP
  3. 7 MP
  1. HD (750 x 1334 Pixels)
  2. 12 MP
  3. 7 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Toàn cảnh (Panorama)
  6. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. Chống rung quang học (OIS)
  3. HDR
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xóa phông
  9. Zoom kỹ thuật số
  10. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  11. HDR
  12. Nhận diện khuôn mặt
  13. Quay video HD
  14. Tự động lấy nét (AF)
  15. Xóa phông
Quay phim 4K 2160p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A13 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2.3 GHz 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Chip đồ họa 6 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 120 GB Khoảng 49 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Không Lightning
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Đang cập nhật Nguyên khối
Kích thước Dài 158.2 mm - Ngang 77.9 mm - Dày 7.3 mm Dài 138.4 mm - Ngang 67.3 mm - Dày 7.3 mm
Trọng lượng 188 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2900 mAh 1821 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
  8. WMV9
  9. Xvid
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.263
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  5. H.265
  6. MP4
  7. WMV
Tính năng đặc biệt 3D Touch Kháng nước, kháng bụi
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay Mở khóa bằng vân tay
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AAC++
  3. Lossless
  4. Midi
  5. MP3
  6. WAV
  7. WMA
  1. AAC
  2. AAC+
  3. AAC++
  4. eAAC+
  5. FLAC
  6. Lossless
  7. Midi
  8. MP3
  9. WAV
  10. WMA
  11. WMA9
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác