Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 11 Pro Max - 512GB - Chính hãng VN/A

32,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 37,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Apple iPhone 11 Pro Max - 64GB - Chính hãng VN/A

24,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 29,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Innostyle USB-C PD 18W MInigo với giá 260.000đ, Sạc nhanh Innostyle Minigo Pro Dual PD/QC3.0 18W White với giá 280.000đ.
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED OLED
Độ phân giải
  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
Màn hình rộng 6.5" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực) Kính cường lực Oleophobic (ion cường lực)
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1242 x 2688 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.65 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 4 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 512 GB 64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 507 GB Khoảng 59 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  1. A2DP
  2. LE
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác
  1. NFC
  2. OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 158 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 8.1 mm Dài 158 mm - Ngang 77.8 mm - Dày 8.1 mm
Trọng lượng 226 g 226 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3969 mAh 3969 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.264(MPEG4-AVC)
Tính năng đặc biệt
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Apple Pay
  3. Đèn pin
  4. Kháng nước, kháng bụi
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Apple Pay
  3. Đèn pin
  4. Kháng nước, kháng bụi
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác