Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Huawei Y7 Pro 2019 - Chính hãng

2,890,000 ₫

Vsmart Active 3 - 4GB/64GB - Chính hãng

2,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 3,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu Chính hãng 18 tháng, 1 đổi 1 trong 101 ngày
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD AMOLED
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Màn hình rộng 6.26" 6.39"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D Mặt kính cong 2.5D
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. HDR
  4. Làm đẹp (Beautify)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Lấy nét theo pha (PDAF)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@120fps
  2. FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 16 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. HDR
  4. Làm đẹp (Beautify)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Chạm lấy nét
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Lấy nét theo pha (PDAF)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@120fps
  2. FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1.8 GHz 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Mali-G72 MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB 64 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 23 GB Khoảng 52 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
A2DP
Kết nối khác Không OTG
Cổng kết nối/sạc Micro USB USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 158.9 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 8.1 mm Dài 166.25 mm - Ngang 75.62 mm - Dày 8.83 mm
Trọng lượng 168 g 183 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4000 mAh 4020 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. H.263
  2. H.264(MPEG4-AVC)
  3. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Đèn pin
  5. Khoá ứng dụng
  6. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Nhân bản ứng dụng
  6. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Mở khóa bằng vân tay
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: