Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Huawei Y7 Pro 2019 - Chính hãng

2,890,000 ₫

Realme C3 - 3GB/32GB - Chính hãng

2,690,000 ₫ Giá Niêm Yết: 2,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu Bảo hành 12 tháng chính hãng. Bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu tiên
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 16 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 5 MP
Màn hình rộng 6.26" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 16 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 5 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. HDR
  4. Làm đẹp (Beautify)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. HDR
  5. Làm đẹp
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 16 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 12 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 5 MP
Tính năng
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. HDR
  4. Làm đẹp (Beautify)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. A.I Camera
  2. Chạm lấy nét
  3. Chuyên nghiệp (Pro)
  4. HDR
  5. Làm đẹp
  6. Nhận diện khuôn mặt
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xoá phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 1.8 GHz 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Mali-G52 MC2
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 23 GB Khoảng 16 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
  1. A2DP
  2. v4.2
  3. v5.0
Kết nối khác Không OTG
Cổng kết nối/sạc Micro USB Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 158.9 mm - Ngang 76.9 mm - Dày 8.1 mm Dài 164.4 mm - Ngang 75 mm - Dày 8.95 mm
Trọng lượng 168 g 195 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 4000 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Đèn pin
  5. Khoá ứng dụng
  6. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  4. Đèn pin
  5. Ghi âm cuộc gọi
  6. Không gian trò chơi
  7. Nhân bản ứng dụng
  8. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác