Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Honor 10 Lite - 3GB/32GB - Chính hãng

2,490,000 ₫

Samsung Galaxy A10s - chính hãng

2,790,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS TFT
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 24 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 8 MP
Màn hình rộng 6.21" 6.2"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Mặt kính cong 2.5D Mặt kính cong 2.5D
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 24 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp (Beautify)
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. HDR
  4. Làm đẹp
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhãn dán (AR Stickers)
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. Chụp bằng cử chỉ
  12. Làm đẹp
  13. Nhãn dán (AR Stickers)
  14. Nhận diện khuôn mặt
  15. Quay video Full HD
  16. Quay video HD
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xóa phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 24 MP
  1. HD+ (720 x 1520 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp (Beautify)
  4. Lấy nét theo pha (PDAF)
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. HDR
  4. Làm đẹp
  5. Làm đẹp (Beautify)
  6. Nhãn dán (AR Stickers)
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Toàn cảnh (Panorama)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. Chụp bằng cử chỉ
  12. Làm đẹp
  13. Nhãn dán (AR Stickers)
  14. Nhận diện khuôn mặt
  15. Quay video Full HD
  16. Quay video HD
  17. Tự động lấy nét (AF)
  18. Xóa phông
Quay phim FullHD 1080p@30fps
  1. FullHD 1080p@30fps
  2. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) MediaTek MT6762 8 nhân (Helio P22)
Hệ điều hành Android 9 (Pie)
Tốc độ CPU 4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.7 GHz 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.5 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G51 MP4 IMG PowerVR GE8320
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 2 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Đang cập nhật Khoảng 22 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  1. A2DP
  2. LE
Kết nối khác Không OTG
Cổng kết nối/sạc Micro USB Micro USB
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Không OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 154.8 mm - Ngang 73.6 mm - Dày 8 mm Dài 156.9 mm - Ngang 75.8 mm - Dày 7.8 mm
Trọng lượng 162 g 168 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3400 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. H.263
  3. H.264(MPEG4-AVC)
  4. H.265
  5. MP4
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Ghi âm cuộc gọi
  5. Nhân bản ứng dụng
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. eAAC+
  3. FLAC
  4. MP3
  5. WAV
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác