Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Garmin MARQ Captain- chính hãng

46,490,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Garmin MARQ®️ Golfer - Chính hãng FPT

49,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng Robot hút bụi Robot hút bụi Xiaomi Vacuum Mop - Chính hãng DGW
  • Tặng Tai nghe Apple AirPods Pro - Chính Hãng VN/A (MWP22VN/A) - Chi tiết liên hệ 1900.2091
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng Bảo hành 36 tháng chính hãng 1 đổi 1, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu
Màn hình
Công nghệ màn hình Chống chói MIP
Kích thước màn hình 1.2” Đường kính 1,2” (30,4mm)
Độ phân giải 240 x 240 pixels 240 x 240 pixels
Đường kính mặt 46 x 14.7 mm
Chất liệu mặt Sapphire tinh thể sapphire hình vòm
Cấu hình
CPU
Bộ nhớ trong 32GB 32 GB
Hệ điều hành
Kết nối được với hệ điều hành
Cổng sạc
Tiện ích & kết nối
Tính năng cho sức khỏe
  1. Các bài tập thể lực
  2. Các chỉ số khi bơi ở hồ (chiều dài, quãng đường, nhịp độ, số lần quạt tay/tốc độ, calo)
  3. Các dữ liệu bơi lội hỗ trợ: Pool Swimming, Open Water Swimming, Swimming/Running
  4. Các dữ liệu chạy bộ hỗ trợ: Running, Treadmill Running, Trail Running, Indoor Track Running
  5. Các dữ liệu thể dục hỗ trợ: Strength, Cardio and Elliptical Training, Stair Stepping, Floor Climbing, Indoor Rowing and Yoga
  6. Các dữ liệu xe đạp hỗ trợ: Biking, Indoor Biking, Mountain Biking, Triathlon
  7. Các phím tắt
  8. Các tính năng về nhịp tim
  9. Cảnh báo nhịp tim
  10. Chạy luyện tập
  11. Chế độ năng lượng - cài đặt pin hoạt động tùy chỉnh
  12. Chỉ số bơi ở nguồn nước tự nhiên (khoảng cách, tốc độ, đếm số lần sải tay, khoảng cách sải, lượng calo)
  13. Chiều dài sải chân (Thời gian thực): có (với phụ kiện tương thích)
  14. Chương trình tạo lập hành trình (chạy bộ / đạp xe)
  15. Có thể tải về kế hoạch luyện tập
  16. Công cụ theo dõi năng lượng Body Battery
  17. Cuộn tự động (Auto scroll)
  18. Cường độ luyện tập (Training Load)
  19. Dao động dọc và tỷ lệ (Vertical oscillation and ratio): có (với phụ kiện tương thích)
  20. Đếm bước
  21. Đếm số bước bậc thang
  22. Đo nhịp tim ( Đo thời gian thực trong lúc nghỉ, các chỉ số theo từng bài tập hoặc chu kỳ bơi ): có (với HRM-Tri™ và HRM-Swim™)
  23. Đo nhịp tim trong khi bơi lội: có (với HRM™ Tri hoặc HRM™ Swim)
  24. Đối thủ ảo™ (so sánh tốc độ hiện tại với mục tiêu)
  25. Dự đoán đường chạy
  26. Dụng cụ đo công suất tương thích (hiển thị dữ liệu về công suất từ dụng cụ đo công suất được kích hoạt ANT+ của bên thứ ba tương thích)
  27. Dừng tự động (Auto Pause)
  28. Đường dẫn phổ biến của Trendline
  29. FTP ̣(Công suất ngưỡng chức năng): có (với phụ kiện tương thích)
  30. Garmin Cycle Map
  31. Ghi chép luyện tập
  32. Guồng chân (Cadence)
  33. Hành trình (Courses)
  34. Hiệu quả bơi ̣(SWOLF)
  35. Hiệu quả luyện tập (khi có đầy đủ oxy)
  36. Hiệu quả luyện tập (khi không có đủ oxy)
  37. Hỗ trợ cảm biến tốc độ và guồng chân (có cảm biến): có (cảm biến ANT+® và Bluetooth® Smart)
  38. Hướng dẫn hành trình
  39. Khả năng thích nghi nhiệt độ và độ cao
  40. Khả năng tuỳ chỉnh cảnh báo vòng lặp
  41. Khoá nút hoặc cảm ứng
  42. Kiểm tra mức độ căng thẳng qua sự thay đổi nhịp tim: có (với phụ kiện tương thích)
  43. Lịch sử hoạt động trên đồng hồ
  44. Vùng nhịp tim
  45. Lợi ích chính (Hiệu quả luyện tập)
  46. Lượng calo theo nhịp tim
  47. Luyện tập nâng cao
  48. Luyện tập theo lượt (Interval training)
  49. Move IQ™
  50. Mục tiêu tự động (Auto goal)
  51. Ngưỡng Lactate (dựa vào việc phân tích tốc độ, nhịp tim đưa ra thời điểm bạn bắt đầu mệt mỏi): có (với phụ kiện tương thích)
  52. Nhắc nhở bằng âm thanh
  53. Nhận dạng kiểu bơi (Bơi sảI, bơi ngửa, bơi ếch, bơi bướm) (Chỉ dành cho bơi ở hồ bơi)
  54. Những tính năng Strava (Beacon, live segments)
  55. Phát sóng dữ liệu nhịp tim đến các thiết bị hỗ trợ
  56. Physio TrueUp
  57. Quãng đường đi được (Distance traveled)
  58. Quãng đường, thời gian và nhịp độ dựa trên GPS
  59. Segments (Live, Garmin)
  60. Số phút luyện tập tích cực (Intensity minutes)
  61. Tần số hô hấp (trong khi tập thể dục): có (với phụ kiện tương thích)
  62. Thanh di chuyển (Move bar)
  63. Theo dõi giấc ngủ
  64. Theo dõi hoạt động Multisport thủ công
  65. Theo dõi mức độ căng thẳng suốt cả ngày
  66. Thi đua hoạt động
  67. Thi đua hoạt động
  68. Thiết bị gắn vào giày phù hợp
  69. Thời gian phục hồi thể lực
  70. Thời gian tiếp đất và sự cân bằng (Ground contact time và balance): có (với phụ kiện tương thích)
  71. Thông báo thời gian/quãng đường (kích hoạt thông báo khi bạn đạt mục tiêu)
  72. Thông tin về hoạt động có thể tùy chỉnh
  73. Tính năng bơi lội
  74. Tính năng chạy bộ
  75. Tính năng đạp xe
  76. Tính toán lượng Calo đã tiêu hao
  77. Tình trạng hiệu suất ( sau khi chạy 6 đến 20 phút, so sánh điều kiện thời gian thực với mức trung bình của bạn )
  78. Tốc độ và quãng đường qua GPS
  79. Trang dữ liệu có thể tùy chỉnh
  80. Trạng thái luyện tập (Training Status)
  81. TrueUp™
  82. Tự động đếm số lần lặp lại
  83. Tự đông đo nhịp tim tối đa
  84. Tự động theo dõi hoạt động Multisport
  85. Tự lặp lại vòng chạy thủ công
  86. Tuổi thể chất: có (trong ứng dụng)
  87. Tương thích Varia™ lights
  88. Tương thích Varia™ radar
  89. Tương thích với Varia Vision™
  90. Tương thích với Vector™ (dụng cụ đo công suất)
  91. Tuỳ chỉnh cảnh báo
  92. Ước tính thời gian hoàn tất
  93. VO2 tối đa
  94. Vòng chạy tự động® (tự động bắt đầu một vòng mới)
  95. Vòng đạp và công suất tối đa của vòng đạp (với cảm biến công suất)
Bài tập thể lực, tim mạch, chạy trên máy tập Elliptical, leo cầu thang, leo tầng nhà, chèo thuyền trên máy tập trong nhà và yoga
Hiện thị thông báo
Tiện ích khác
  1. 10 ATM
  2. Bản đồ Vector đầy đủ
  3. Bảng điểm điện tử
  4. Bộ lưu trữ nhạc: lên đến 2000 bài hát
  5. Chiều dài tính bằng yard đến F/M/B
  6. Chiều dài tính bằng yard đến lỗ gôn thẳng/lỗ gôn uốn cong
  7. Chơi nhạc trực tiếp trên đồng hồ
  8. Chướng ngại vật và mục tiêu hành trình: có (với nút bấm)
  9. Điều khiển nhạc
  10. Đo khoảng cách của mỗi cú đánh bóng (tính toán chính xác chiều dài bằng yard cho cú đánh bóng từ mọi vị trí trên sân): Tự động
  11. Đồng bộ Connect IQ™ (Tải watch faces, data fields, widgets và apps)
  12. Đồng hồ bấm giờ vòng hoạt động/đồng hồ đo hành trình
  13. Find my Phone (Tìm điện thoại)
  14. Find My Watch (Tìm đồng hồ)
  15. Garmin AutoShot™
  16. Garmin Pay™
  17. Green View với tùy chỉnh vị trí cắm cờ bằng tay
  18. Kết nối Bluetooth®, ANT+®, Wi-Fi®
  19. Khoảng Cách Playslike
  20. Lịch
  21. Smart notifications
  22. Tải trước dữ liệu của 41,000 sân trên khắp thế giới
  23. Theo dõi số liệu thống kê (cú đánh mạnh, cú đánh nhẹ mỗi vòng, cú đánh vùng đồi quả và đường lăn bóng)
  24. Thời tiết
  25. Tiết kiệm pin - đồng hồ năng lượng thấp có thể tùy chỉnh
  26. Tính năng chơi Golf
  27. Trả lời văn bản / từ chối cuộc gọi với tin nhắn (chỉ áp dụng cho Android ™)
  28. Tương thích TruSwing™
  29. Tương thích với các dòng điện thoại: iPhone®, Android™
  30. Tương thích với ứng dụng Garmin Connect™
  31. VIRB® Camera Remote
  32. Xem khoảng cách bằng cách chọn điểm trên màn hình cảm ứng: có (với nút bấm)
Đi bộ đường dài, leo dốc, đạp xe địa hình, trượt tuyết, trượt ván trên tuyết, trượt tuyết băng đồng, lướt ván đứng, chèo thuyền, chèo xuồng caiac, nhảy dù, chiến thuật
Kết nối Bluetooth®, ANT+, Wi-Fi®
Camera
Pin
Thời gian sử dụng pin
Dung lượng pin Smartwatch mode: lên đến 12 ngày; GPS mode: lên đến 28 giờ; GPS with Music: lên đến 9 giờ; UltraTrac™ mode: lên đến 48 giờ
  1. Chế độ đồng hồ thông minh: Tối đa 12 ngày
  2. Chế độ GPS: Lên đến 28 giờ
  3. Chế độ UltraTrac: Tối đa 48 giờ
  4. GPS và Âm nhạc: Tối đa 9 giờ
Thời gian sạc
Dây đeo
Độ dài dây
Độ rộng dây 22mm
Dây có thể tháo rời
Chất liệu dây Nylon (Jacquard weave) nylon (dệt Jacquard)
Thông tin khác
Kích thước 46 x 14.7 mm
Trọng lượng 88 g (95 g với dây silicone) 88 g (95 g với cao su silicon)
Ngôn ngữ