Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Blackberry Key One - Silver - Chính hãng

3,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 15,990,000 ₫

Xiaomi Redmi 9T 6GB/128GB - Chính hãng

4,490,000 ₫ Giá Niêm Yết: 4,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Chính hãng 12 tháng Bảo hành chính hãng 18 tháng. Bao xài đổi trả trong 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
Màn hình rộng 4.5"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 4
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Lấy nét theo pha (PDAF)
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Quay chậm (Slow Motion)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. FullHD 1080@24fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@24fps
  7. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Lấy nét theo pha (PDAF)
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Quay chậm (Slow Motion)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. FullHD 1080@24fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@24fps
  7. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 20 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
Kết nối khác NFC
Cổng kết nối/sạc USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác NFC
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối
Kích thước Dài 149.3 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 9.4 mm
Trọng lượng 180 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3505 mAh
Loại pin Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình
  2. Đèn pin
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. MP3
  4. OGG
  5. WAV
Ghi âm Không
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: