Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Blackberry Key One - Silver - Chính hãng

3,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 15,990,000 ₫

Samsung Galaxy A31 - Chính hãng

5,250,000 ₫ Giá Niêm Yết: 6,490,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Thu Cũ Đổi Mới - lên đời S21 Series Trợ Giá lên tới 5.000.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Chính hãng 12 tháng Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD Super AMOLED
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP
Màn hình rộng 4.5" 6.4"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 4 Mặt kính cong 3D
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Lấy nét theo pha (PDAF)
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Quay chậm (Slow Motion)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. FullHD 1080@24fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@24fps
  7. HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
  2. Đang cập nhật
  3. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Lấy nét theo pha (PDAF)
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Quay chậm (Slow Motion)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. Chuyên nghiệp (Pro)
  3. Góc rộng (Wide)
  4. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  5. HDR
  6. Làm đẹp (Beautify)
  7. Nhãn dán (AR Stickers)
  8. Nhận diện khuôn mặt
  9. Siêu cận (Macro)
  10. Toàn cảnh (Panorama)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. FullHD 1080@24fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@24fps
  7. HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2.0 GHz 2 nhân 2.0 GHz & 6 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Mali-G52 MC2
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 20 GB Khoảng 104 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác NFC
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác NFC
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 149.3 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 9.4 mm Dài 159.3 mm - Ngang 73.1 mm - Dày 8.6 mm
Trọng lượng 180 g 185 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3505 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  1. 3GP
  2. AVI
  3. MP4
  4. WMV
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình
  2. Đèn pin
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chạm 2 lần sáng màn hình
  3. Chặn cuộc gọi
  4. Chặn tin nhắn
  5. Đèn pin
  6. Không gian trẻ em
  7. Màn hình luôn hiển thị AOD
  8. Nhân bản ứng dụng
  9. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. MP3
  4. OGG
  5. WAV
  1. AAC
  2. AMR
  3. FLAC
  4. Midi
  5. MP3
  6. OGG
  7. WAV
  8. WMA
Ghi âm Không Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác