Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Blackberry Key One - Silver - Chính hãng

3,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 15,990,000 ₫

OPPO A53 - 4GB/128GB - Chính hãng

3,950,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Chính hãng 12 tháng - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Màn hình rộng 4.5" 6.5"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 4 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Lấy nét theo pha (PDAF)
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Quay chậm (Slow Motion)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. FullHD 1080@24fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@24fps
  7. HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 12 MP
  3. 8 MP
  1. HD+ (720 x 1600 Pixels)
  2. Chính 13 MP & Phụ 2 MP, 2 MP
  3. 16 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Lấy nét theo pha (PDAF)
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Quay chậm (Slow Motion)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Làm đẹp
  4. Nhận diện khuôn mặt
  5. Siêu cận (Macro)
  6. Toàn cảnh (Panorama)
  7. Tự động lấy nét (AF)
  8. Xoá phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. FullHD 1080@24fps
  4. FullHD 1080p@30fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@24fps
  7. HD 720p@30fps
FullHD 1080p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU)
Hệ điều hành
Tốc độ CPU 2.0 GHz 4 nhân 1.8 GHz & 4 nhân 1.6 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 610
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 3 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 32 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 20 GB Khoảng 100 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Số khe sim 1 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  2. Wi-Fi Direct
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
A-GPS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. LE
  3. v4.2
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác NFC OTG
Cổng kết nối/sạc USB Type-C USB Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác NFC OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 149.3 mm - Ngang 72.5 mm - Dày 9.4 mm Dài 163.9 mm - Ngang 75.1 mm - Dày 8.4 mm
Trọng lượng 180 g 186 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3505 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Po
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chạm 2 lần tắt/sáng màn hình
  2. Đèn pin
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Đèn pin
Bảo mật nâng cao
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
  1. Mở khóa bằng vân tay
  2. Mở khoá khuôn mặt
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. MP3
  4. OGG
  5. WAV
  1. Lossless
  2. MP3
  3. WAV
Ghi âm Không
Chức năng khác