Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Blackberry KEY 2 - Chính hãng

9,900,000 ₫

Xiaomi Mi 10T Pro - 8GB/128GB - Chính Hãng DGW

10,250,000 ₫ Giá Niêm Yết: 11,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Tặng phiếu mua hàng 300.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Chính hãng 12 tháng Bảo hành 24 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
Màn hình rộng 4.5" 6.67"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Nhận diện khuôn mặt
  4. Toàn cảnh (Panorama)
  5. Tự động lấy nét (AF)
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
Quay phim 4K 2160p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@120fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1080 x 1620 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 8 MP
  1. Full HD+ (1080 x 2440 Pixels)
  2. Tần số quét 144Hz
  3. Chính 108 MP & Phụ 13 MP, 5 MP
  4. 20 MP
Tính năng
  1. Chạm lấy nét
  2. HDR
  3. Nhận diện khuôn mặt
  4. Toàn cảnh (Panorama)
  5. Tự động lấy nét (AF)
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. Làm đẹp
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Siêu cận (Macro)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. A.I Camera
  12. Làm đẹp
  13. Nhận diện khuôn mặt
  14. Quay video Full HD
  15. Quay video HD
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xóa phông
Quay phim 4K 2160p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@30fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@60fps
  6. HD 720p@120fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Snapdragon 865 8 nhân
Hệ điều hành Android 10
Tốc độ CPU 4 nhân 2.2 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 650
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 6 GB 8 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) 52 GB Khoảng 230 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
Bluetooth
  1. v4.2
  2. v5.0
v5.1
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
Cổng kết nối/sạc USB Type-C Type-C
Jack tai nghe 3.5 mm Type-C
Kết nối khác OTG
  1. Hồng ngoại
  2. NFC
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 151.4 mm - Ngang 71.8 mm - Dày 8.5 mm Dài 165.1 mm - Ngang 76.4 mm - Dày 9.33 mm
Trọng lượng 168 g 218 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 3500 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim
  1. 3GP
  2. AVI
  3. DivX
  4. H.264(MPEG4-AVC)
  1. 3GP
  2. MP4
Tính năng đặc biệt
  1. Chặn cuộc gọi
  2. Chặn tin nhắn
  3. Ghi âm cuộc gọi
  4. Nhân bản ứng dụng
  5. Tản nhiệt bằng chất lỏng
Bảo mật nâng cao Mở khóa bằng vân tay
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay cạnh viền
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. MP3
  4. OGG
  5. WAV
  1. 3GPP
  2. MP3
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác