Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 12 Pro - 256GB - Chính hãng VN/A

26,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 34,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT | Máy mới 100% chính hãng Apple Việt Nam - Hoanghamobile nhà bán lẻ ủy quyền chính thức của Apple tại Việt Nam

Samsung Galaxy S21 Ultra 128GB 5G - Chính hãng

24,490,000 ₫ Giá Niêm Yết: 30,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series | iPhone 11 |iPhone XR
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Apple iPhone 20W Type-C - Chính hãng với giá chỉ 490.000đ
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong vòng 15 ngày đầu.
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED Dynamic AMOLED 2X
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  3. 40 MP
Màn hình rộng 6.1" 6.8"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực Corning Gorilla Glass Victus
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  3. 40 MP
Tính năng
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Zoom kỹ thuật số
  5. Zoom quang học
  6. A.I Camera
  7. Ban đêm (Night Mode)
  8. Chạm lấy nét
  9. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  10. Chống rung quang học (OIS)
  11. Chuyên nghiệp (Pro)
  12. Góc rộng (Wide)
  13. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  14. HDR
  15. Làm đẹp (Beautify)
  16. Lấy nét bằng laser
  17. Lấy nét theo pha (PDAF)
  18. Nhãn dán (AR Stickers)
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay chậm (Slow Motion)
  21. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  22. Toàn cảnh (Panorama)
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 2K+ (1440 x 3200 Pixels)
  2. Chính 108 MP & Phụ 12 MP, 10 MP, 10 MP
  3. 40 MP
Tính năng
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  2. Tự động lấy nét (AF)
  3. Xóa phông
  4. Zoom kỹ thuật số
  5. Zoom quang học
  6. A.I Camera
  7. Ban đêm (Night Mode)
  8. Chạm lấy nét
  9. Chống rung điện tử kỹ thuật số (EIS)
  10. Chống rung quang học (OIS)
  11. Chuyên nghiệp (Pro)
  12. Góc rộng (Wide)
  13. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  14. HDR
  15. Làm đẹp (Beautify)
  16. Lấy nét bằng laser
  17. Lấy nét theo pha (PDAF)
  18. Nhãn dán (AR Stickers)
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay chậm (Slow Motion)
  21. Quay Siêu chậm (Super Slow Motion)
  22. Toàn cảnh (Panorama)
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Thông tin khác
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. 8K 4320p@24fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@30fps
  6. FullHD 1080p@60fps
  7. HD 720p@960fps
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A14 Bionic 6 nhân Exynos 2100 8 nhân
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 1 nhân 2.9 GHz, 3 nhân 2.8 GHz & 4 nhân 2.2 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Mali-G78 MP14
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 6 GB 12 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 241 GB Khoảng 103 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không hỗ trợ thẻ nhớ
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM hoặc 1 Nano SIM + 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. v5.0
  1. apt-X
  2. LE
  3. v5.0
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning 2 đầu Type-C
Jack tai nghe Lightning Type-C
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.4 mm Dài 165.1 mm - Ngang 75.6 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 189 g 228 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2815 mAh 5000 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
  1. Xvid
  2. 3GP
  3. AVI
  4. DivX
  5. H.264(MPEG4-AVC)
  6. H.265
  7. MP4
  8. WMV
  9. WMV9
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Âm thanh AKG
  2. Âm thanh Dolby Audio
  3. Chạm 2 lần sáng màn hình
  4. Chặn cuộc gọi
  5. Chặn tin nhắn
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Kháng nước, kháng bụi
  8. Màn hình luôn hiển thị AOD
  9. Nhân bản ứng dụng
  10. Samsung DeX
  11. Samsung Pay
  12. Thu nhỏ màn hình sử dụng một tay
  13. Trợ lý ảo Samsung Bixby
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. Lossless
  2. MP3
  3. AAC
  4. FLAC
  1. AAC
  2. AAC++
  3. AC3
  4. AMR
  5. APE
  6. eAAC+
  7. FLAC
  8. Lossless
  9. Midi
  10. MP3
  11. OGG
  12. WAV
  13. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: