Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 12 Pro - 256GB - Chính hãng VN/A

26,990,000 ₫ Giá Niêm Yết: 34,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT | Máy mới 100% chính hãng Apple Việt Nam - Hoanghamobile nhà bán lẻ ủy quyền chính thức của Apple tại Việt Nam

Apple iPhone 12 Pro Max - 512GB - Chính hãng VN/A

36,690,000 ₫ Giá Niêm Yết: 43,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT | Máy mới 100% chính hãng Apple Việt Nam - Hoanghamobile nhà bán lẻ ủy quyền chính thức của Apple tại Việt Nam

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series | iPhone 11 |iPhone XR
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Apple iPhone 20W Type-C - Chính hãng với giá chỉ 490.000đ
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series | iPhone 11 |iPhone XR
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Apple iPhone 20W Type-C - Chính hãng với giá chỉ 490.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày. Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày.
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED OLED
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
Màn hình rộng 6.1" 6.7"
Độ sáng tối đa:
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực Ceramic Shield
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
Tính năng
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
Tính năng
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A14 Bionic 6 nhân Apple A14 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14 iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Apple GPU 6 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 6 GB 6 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 256 GB 512 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 241 GB Khoảng 241 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. v5.0
  1. A2DP
  2. v5.0
Kết nối khác OTG OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác OTG OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.4 mm Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.4 mm
Trọng lượng 189 g 228 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2815 mAh 3687 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.264(MPEG4-AVC)
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi Kháng nước, kháng bụi
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Nghe nhạc
  1. Lossless
  2. MP3
  3. AAC
  4. FLAC
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu:
Kích thước, khối lượng:
Thời điểm ra mắt: