Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 12 Pro - 128GB - Chính hãng VN/A

25,890,000 ₫ Giá Niêm Yết: 30,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT | Máy mới 100% chính hãng Apple Việt Nam - Hoanghamobile nhà bán lẻ ủy quyền chính thức của Apple tại Việt Nam

Apple iPhone 13 - 128GB - Chính hãng VN/A

21,590,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT |

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Giảm thêm 1.000.000đ khi thu cũ, đổi mới lên đời iPhone 12 Series | iPhone 11 |iPhone XR
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Apple iPhone 20W Type-C - Chính hãng với giá chỉ 490.000đ
  • Giảm thêm 100.000đ - 150.000đ khi thanh toán qua VNPAY QR (6.666 suất)
  • Giảm thêm tới 1.500.000đ khi Thu cũ - Lên đời iPhone 13 Series
  • Tặng sim data Mobifone Hera 5G (2.5GB/ngày) - Lưu ý: Ưu đãi này chỉ áp dụng khi mua sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng
  • Chương trình ưu đãi mua combo phụ kiện cho iPhone 13 series
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày. Bảo hành 12 tháng chính hãng
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED OLED
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1170 x 2532 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
Màn hình rộng 6.1"
Độ sáng tối đa: 1200 nits
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực Ceramic Shield
Camera sau
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1170 x 2532 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
Tính năng
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  3. Quay chậm (Slow Motion)
  4. Xóa phông
  5. Zoom quang học
  6. Chạm lấy nét
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Chống rung quang học (OIS)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. HDR
  12. Dolby Vision HDR
  13. Zoom kỹ thuật số
  14. Góc rộng (Wide)
  15. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  16. Xóa phông
  17. Quay video 4K
  18. Quay video HD
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay video Full HD
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. HDR
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@120fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. 1284 x 2778 Pixels
  2. 3 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 1170 x 2532 Pixels
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
Tính năng
  1. Ảnh Raw
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chống rung quang học (OIS)
  4. Góc rộng (Wide)
  5. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  6. HDR
  7. Nhận diện khuôn mặt
  8. Quay chậm (Slow Motion)
  9. Toàn cảnh (Panorama)
  10. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  11. Tự động lấy nét (AF)
  12. Xóa phông
  13. Zoom quang học
  14. HDR
  15. Nhãn dán (AR Stickers)
  16. Nhận diện khuôn mặt
  17. Quay video Full HD
  18. Quay video HD
  19. Retina Flash
  20. Tự động lấy nét (AF)
  21. Xóa phông
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  3. Quay chậm (Slow Motion)
  4. Xóa phông
  5. Zoom quang học
  6. Chạm lấy nét
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Chống rung quang học (OIS)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Nhận diện khuôn mặt
  11. HDR
  12. Dolby Vision HDR
  13. Zoom kỹ thuật số
  14. Góc rộng (Wide)
  15. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  16. Xóa phông
  17. Quay video 4K
  18. Quay video HD
  19. Nhận diện khuôn mặt
  20. Quay video Full HD
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. HDR
Quay phim
  1. 4K 2160p@30fps
  2. FullHD 1080p@30fps
  3. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@240fps
  5. FullHD 1080p@120fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A14 Bionic 6 nhân Apple A15 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14 iOS 15
Tốc độ CPU 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Apple GPU 4 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 6 GB 4 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 128 GB 128 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 113 GB 115 GB
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  1. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  2. Wi-Fi MIMO
  3. Wi-Fi hotspot
  4. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
  1. A-GPS
  2. GLONASS
  3. BDS
  4. GALILEO
  5. QZSS
  6. iBeacon
Bluetooth
  1. A2DP
  2. v5.0
  1. LE
  2. v5.0
  3. A2DP
Kết nối khác OTG NFC
Cổng kết nối/sạc Lightning Lightning
Jack tai nghe Lightning Lightning
Kết nối khác OTG NFC
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.4 mm
Trọng lượng 189 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2815 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC) H.264(MPEG4-AVC)
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID Mở khoá khuôn mặt Face ID
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
  1. FLAC
  2. AAC
  3. MP3
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác
Thông tin chung
Thiết kế: Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu: Khung nhôm & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước, khối lượng: Dài 146.7 mm - Ngang 71.5 mm - Dày 7.65 mm - Nặng 174 g
Thời điểm ra mắt: 09/2021