Thông tin chung
Hình ảnh, giá

Apple iPhone 12 mini - Chính hãng VN/A

17,790,000 ₫ Giá Niêm Yết: 20,990,000 ₫

Đã bao gồm 10% VAT | Máy mới 100% chính hãng Apple Việt Nam - Hoanghamobile nhà bán lẻ ủy quyền chính thức của Apple tại Việt Nam

OPPO Find X2 - Chính hãng

17,750,000 ₫ Giá Niêm Yết: 21,990,000 ₫

Bạn muốn so sánh thêm sản phẩm?

Khuyến mại
  • Khuyến mãi mua thêm: Tai nghe Apple AirPods 2 - Case sạc thường (MV7N2VN/A) với giá chỉ 3.350.000đ
  • Thu cũ - đổi mới, Lên đời iPhone 12 series giảm trực tiếp 1.000.000đ
  • Khuyến mãi mua thêm: Sạc nhanh Apple iPhone 20W Type-C - Chính hãng với giá chỉ 490.000đ
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn
Bảo hành Bảo hành 12 tháng chính hãng, bao xài đổi trả trong 15 ngày. - Chính hãng 12 tháng, bao xài - đổi trả trong 15 ngày đầu - Gói bảo hành mở rộng H-care, Vip-Care và H-Care Platinum để An tâm bảo hành - Sử dụng lâu dài
Màn hình:
Công nghệ màn hình OLED AMOLED
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 2K+ (1440 x 3168 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 12 MP
  3. 32 MP
Màn hình rộng 5.4" 6.78"
Loại cảm ứng
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Ceramic Shield Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6
Camera sau
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 2K+ (1440 x 3168 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 12 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Góc rộng (Wide)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. HDR
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. Zoom kỹ thuật số
  12. Zoom quang học
  13. HDR
  14. Nhãn dán (AR Stickers)
  15. Nhận diện khuôn mặt
  16. Quay chậm (Slow Motion)
  17. Quay phim 4K
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Retina Flash
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Nhãn dán (AR Stickers)
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Toàn cảnh (Panorama)
  15. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xoá phông
  18. Zoom kỹ thuật số
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@30fps
  6. HD 720p@60fps
Chụp ảnh nâng cao
Camera trước
Độ phân giải
  1. Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
  2. 2 camera 12 MP
  3. 12 MP
  1. 2K+ (1440 x 3168 Pixels)
  2. Chính 48 MP & Phụ 13 MP, 12 MP
  3. 32 MP
Tính năng
  1. Ban đêm (Night Mode)
  2. Góc rộng (Wide)
  3. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  4. HDR
  5. Nhận diện khuôn mặt
  6. Quay chậm (Slow Motion)
  7. Toàn cảnh (Panorama)
  8. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  9. Tự động lấy nét (AF)
  10. Xóa phông
  11. Zoom kỹ thuật số
  12. Zoom quang học
  13. HDR
  14. Nhãn dán (AR Stickers)
  15. Nhận diện khuôn mặt
  16. Quay chậm (Slow Motion)
  17. Quay phim 4K
  18. Quay video Full HD
  19. Quay video HD
  20. Retina Flash
  21. Tự động lấy nét (AF)
  22. Xóa phông
  1. A.I Camera
  2. Ban đêm (Night Mode)
  3. Chạm lấy nét
  4. Chống rung quang học (OIS)
  5. Chuyên nghiệp (Pro)
  6. Góc rộng (Wide)
  7. Góc siêu rộng (Ultrawide)
  8. HDR
  9. Làm đẹp (Beautify)
  10. Nhãn dán (AR Stickers)
  11. Nhận diện khuôn mặt
  12. Quay chậm (Slow Motion)
  13. Siêu cận (Macro)
  14. Toàn cảnh (Panorama)
  15. Trôi nhanh thời gian (Time Lapse)
  16. Tự động lấy nét (AF)
  17. Xoá phông
  18. Zoom kỹ thuật số
Quay phim
  1. 4K 2160p@24fps
  2. 4K 2160p@30fps
  3. 4K 2160p@60fps
  4. FullHD 1080p@120fps
  5. FullHD 1080p@240fps
  6. FullHD 1080p@30fps
  7. FullHD 1080p@60fps
  8. HD 720p@30fps
  1. 4K 2160p@30fps
  2. 4K 2160p@60fps
  3. FullHD 1080p@30fps
  4. FullHD 1080p@60fps
  5. HD 720p@30fps
  6. HD 720p@60fps
Thông tin khác
Hệ điều hành & CPU
Chip xử lý (CPU) Apple A14 Bionic 6 nhân
Hệ điều hành iOS 14
Tốc độ CPU 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 1 nhân 2.84 GHz, 3 nhân 2.42 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Apple GPU 6 nhân Adreno 650
Bộ nhớ & Lưu trữ
RAM 4 GB 12 GB
Bộ nhớ trong (ROM) 64 GB 256 GB
Bộ nhớ còn lại (khả dụng) Khoảng 49 GB Khoảng 231 GB
Thẻ nhớ ngoài Không Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Kết nối
Băng tần 2G
Băng tần 3G
Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Số khe sim 1 Nano SIM & 1 eSIM 2 Nano SIM
Wifi
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi hotspot
  4. Wi-Fi MIMO
  1. Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
  2. Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax
  3. Wi-Fi Direct
  4. Wi-Fi hotspot
GPS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GALILEO
  4. GLONASS
  5. iBeacon
  6. QZSS
  1. A-GPS
  2. BDS
  3. GLONASS
Bluetooth
  1. A2DP
  2. v5.0
  1. A2DP
  2. LE
  3. v5.1
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Cổng kết nối/sạc Lightning USB Type-C
Jack tai nghe Lightning Type-C
Kết nối khác OTG
  1. NFC
  2. OTG
Thiết kế - trọng lượng
Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Kích thước Dài 131.5 mm - Ngang 64.2 mm - Dày 7.4 mm Dài 164.9 mm - Ngang 74.5 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng 135 g Màu đen 209 g - Màu xanh 192 g
Pin & Sạc
Dung lượng pin 2227 mAh 4200 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Po
Tiện ích
Xem phim H.264(MPEG4-AVC)
  1. 3GP
  2. AVI
  3. H.264(MPEG4-AVC)
  4. MP4
Tính năng đặc biệt Kháng nước, kháng bụi
  1. Âm thanh Dolby Audio
  2. Chặn cuộc gọi
  3. Chặn tin nhắn
  4. Đa cửa sổ (chia đôi màn hình)
  5. Đèn pin
  6. Ghi âm cuộc gọi
  7. Kháng nước, kháng bụi
  8. Khoá ứng dụng
  9. Không gian trẻ em
  10. Không gian trò chơi
  11. Nhân bản ứng dụng
  12. Trợ lý ảo Google Assistant
Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt Face ID
  1. Mở khoá khuôn mặt
  2. Mở khoá vân tay dưới màn hình
Nghe nhạc
  1. AAC
  2. FLAC
  3. Lossless
  4. MP3
  1. MP3
  2. WAV
  3. WMA
Ghi âm Có (microphone chuyên dụng chống ồn) Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Chức năng khác