| Thông tin cơ bản |
| Tính năng nổi bật |
- Thiết kế kiểu trượt sành điều
- Đèn bàn phím thật ấn tượng
- Hỗ trợ 2 Sim 2 sóng online
- Máy ảnh 2.0 MP (1600x1200 pixels)
- Đài FM tích hợp
- Nghe nhạc: MP3; Xem Phim: AVI, MP4
- Kết nối Bluetooth
|
| Trạng thái phát hành |
Đã phát hành |
| Ngày công bố |
... |
| Ngày phát hành |
... |
| Băng tần hỗ trợ |
|
|
| Kích thước & khối lượng |
| Chiều dài (mm) |
101.2 (mm) |
| Chiều rộng (mm) |
49.1 (mm) |
| Chiều cao (mm) |
13.8 (mm) |
| Cân nặng (g) |
... |
|
| Lưu trữ & bộ nhớ |
| Danh bạ có thể lưu trữ |
300 số |
| Hỗ trợ SMS |
SMS/MMS |
| Hỗ trợ Email |
Không |
| Bộ nhớ trong |
512 KB |
| Dung lượng thẻ nhớ tối đa |
4 GB |
| Loại thẻ nhớ hỗ trợ |
|
|
| Dữ liệu & Kết nối |
| Mạng GPRS |
|
| Mạng EDGE |
|
| Hỗ trợ 3G |
|
| Trình duyệt web |
|
| Hệ thống định vị GPS |
|
| Bluetooth |
|
| Wifi |
|
| Hồng ngoại |
|
| Kết nối USB |
|
|
| Giải trí & Đa phương tiện |
| Máy ảnh chính |
2.0 MP (1600x1200 pixels) |
| Tính năng khác của máy ảnh |
|
| Máy ảnh phụ |
không |
| Quay phim tiêu chuẩn |
|
| Nghe nhạc định dạng |
|
| Xem phim định dạng |
|
| Nghe FM Radio |
Có |
| Xem tivi |
Không |
| Kết nối Tivi |
Không |
|
| Ứng dụng & Trò chơi |
| Ghi âm cuộc gọi |
không |
| Lưu trữ cuộc gọi |
không |
| Phần mềm ứng dụng văn phòng |
không
|
| Phần mềm ứng dụng khác |
không
|
| Trò chơi |
cài sẵn trong máy
|
| Hỗ trợ nhiều sim |
Không |
| Hỗ trợ java |
Có |
|
| Thông tin chung |
| Kiểu dáng điện thoại |
Thanh ( thẳng ) |
| Hệ điều hành |
Không |
| Phiên bản hệ điều hành |
|
| Chip xử lý (CPU) |
- |
| Ram |
|
| Ngôn ngữ hỗ trợ |
|
| Bàn phím Qwerty hỗ trợ |
Không,
|
| Phù hợp với các mạng |
|
|
| Nguồn |
| Loại pin sử dụng |
Li-on |
| Dung lượng pin (mAh) |
800 mAh |
| Thời gian chờ 2G (giờ) |
250 giờ |
| Thời gian chờ 3G (giờ) |
|
| Thời gian đàm thoại 2G (giờ) |
3 giờ |
| Thời gian đàm thoại 3G (giờ) |
|
|
Phụ kiện tương thích
Danh sách phụ kiện tương thích với điện thoại: Maxfone S66
Tin tức liên quan
Danh sách tin tức liên quan đến điện thoại: Maxfone S66