Tính năng tương tự
Từ khóa liên quan: Đa năng , Công nghệ mới , Nghe nhạc

BlackBerry Curve 9300 3G

Video đánh giá, review
Thông tin cơ bản
Tính năng nổi bật

- Điện thoại 3G với bàn phím Qwerty mạnh mẽ

- Máy ảnh 2.0 MP, hỗ trợ quay phim

- Máy nghe nhạc, xem phim nhiều định dạng

- Kết nối Wifi, Bluetooth, GPRS

Trạng thái phát hành Đã phát hành
Ngày công bố ...
Ngày phát hành ...
Băng tần hỗ trợ
Kích thước & khối lượng
Chiều dài (mm) 109 (mm)
Chiều rộng (mm) 60 (mm)
Chiều cao (mm) 13.9 (mm)
Cân nặng (g) 104 (g)
Màn hình & hiển thị
Kiểu màn hình TFT, 65.536 màu
Kích thước màn hình 2.4 inches
Độ phân giải màn hình 320 x 240 px
Cảm ứng Không có
Các tính năng khác
Nhạc chuông
Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung, Chuông mp3, Chuông wav, Chuông midi,
Jack cắm audio Không có
Có thể tải thêm nhạc chuông
Có loa ngoài
Lưu trữ & bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ không giới hạn
Hỗ trợ SMS SMS/MMS/Instant Messaging
Hỗ trợ Email Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Bộ nhớ trong 256 MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ
Dữ liệu & Kết nối
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt web
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth
Wifi
Hồng ngoại
Kết nối USB
Giải trí & Đa phương tiện
Máy ảnh chính 2.0 MP (1600x1200 pixels)
Tính năng khác của máy ảnh
Máy ảnh phụ không
Quay phim tiêu chuẩn
Nghe nhạc định dạng
Xem phim định dạng
Nghe FM Radio
Xem tivi
Kết nối Tivi Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm cuộc gọi không
Lưu trữ cuộc gọi không
Phần mềm ứng dụng văn phòng

Xem file văn bản

Phần mềm ứng dụng khác

BlackBerry Maps
Cảm ứng trackpad quang học

Trò chơi

Cài đặt sẵn trong máy

Hỗ trợ nhiều sim Không
Hỗ trợ java
Thông tin chung
Kiểu dáng điện thoại Thanh ( thẳng )
Hệ điều hành BlackBerry
Phiên bản hệ điều hành
Chip xử lý (CPU) 624 MHz processor
Ram 256MB RAM, 256MB ROM
Ngôn ngữ hỗ trợ
Bàn phím Qwerty hỗ trợ Có.,
Phù hợp với các mạng
Nguồn
Loại pin sử dụng Li-on
Dung lượng pin (mAh) 1150 mAh
Thời gian chờ 2G (giờ) 450 giờ
Thời gian chờ 3G (giờ) 350 giờ
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) 5 giờ
Thời gian đàm thoại 3G (giờ) 4 giờ