Điện thoại cùng hãng

Acer Liquid mini E310

Thông tin cơ bản
Tính năng nổi bật

- Hệ điều hành Android 2.2 Froyo

- Máy ảnh 5.0 MP (2592 x 1944 pixels)

- Đài FM radio với RDS

- Nghe nhạc: MP3, WAV, WMA, eAAC+

- Xem Phim: H.263, H.264(MPEG4-AVC), MP4, WMV

- Kết nối 3G, Wi-Fi 802.11 b/g, A-GPS, Bluetooth

- Ứng dụng xem file văn bản

Trạng thái phát hành Đã phát hành
Ngày công bố ...
Ngày phát hành ...
Băng tần hỗ trợ
Kích thước & khối lượng
Chiều dài (mm) 110.4 (mm)
Chiều rộng (mm) 57.5 (mm)
Chiều cao (mm) 13 (mm)
Cân nặng (g) 109 (g)
Màn hình & hiển thị
Kiểu màn hình TFT, 262.144 màu
Kích thước màn hình 3.2 inches
Độ phân giải màn hình 360 x 640 px
Cảm ứng Cảm ứng điện dung, đa điểm
Các tính năng khác

- Điều khiển cảm ứng
- Acer UI

- Cảm biến tự động xoay màn hình
- Cảm biến tự động turn-off

Nhạc chuông
Báo cuộc gọi, tin nhắn Báo rung, Chuông mp3, Chuông wav, Chuông midi,
Jack cắm audio Không có
Có thể tải thêm nhạc chuông
Có loa ngoài
Lưu trữ & bộ nhớ
Danh bạ có thể lưu trữ không giới hạn
Hỗ trợ SMS SMS/MMS/Instant Messaging
Hỗ trợ Email Có, SMTP/IMAP4/POP3/Push Mail
Bộ nhớ trong 512 MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Loại thẻ nhớ hỗ trợ
Dữ liệu & Kết nối
Mạng GPRS
Mạng EDGE
Hỗ trợ 3G
Trình duyệt web
Hệ thống định vị GPS
Bluetooth
Wifi
Hồng ngoại
Kết nối USB
Giải trí & Đa phương tiện
Máy ảnh chính 5.0 MP (2592 x 1944 pixels)
Tính năng khác của máy ảnh
Máy ảnh phụ không
Quay phim tiêu chuẩn
Nghe nhạc định dạng
Xem phim định dạng
Nghe FM Radio
Xem tivi
Kết nối Tivi Không
Ứng dụng & Trò chơi
Ghi âm cuộc gọi
Lưu trữ cuộc gọi
Phần mềm ứng dụng văn phòng

Xem file văn bản

Phần mềm ứng dụng khác

- Google Search, Maps, Gmail
- YouTube, Google Talk, Picasa integration
- Facebook, Twitter integration

Trò chơi

Cài đặt sẵn trong máy, có thể cài thêm

Hỗ trợ nhiều sim Không
Hỗ trợ java
Thông tin chung
Kiểu dáng điện thoại Cảm ứng
Hệ điều hành Android 2.2 Froyo
Phiên bản hệ điều hành
Chip xử lý (CPU) Qualcomm MSM 7227 600 MHz processor
Ram 512 MB
Ngôn ngữ hỗ trợ
Bàn phím Qwerty hỗ trợ Bàn phím ảo, Có.,
Phù hợp với các mạng
Nguồn
Loại pin sử dụng Pin chuẩn Li-Po
Dung lượng pin (mAh) 1320 mAh
Thời gian chờ 2G (giờ) 400 giờ
Thời gian chờ 3G (giờ)
Thời gian đàm thoại 2G (giờ) 8 giờ
Thời gian đàm thoại 3G (giờ)